(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa omsætning
B1
substantiv B1 Kinh tế

omsætning

ˈʌmsɛtˌneŋˀ
doanh số
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "omsætning"

Định nghĩa (Dansk)

Den samlede værdi af en virksomheds salg i en given periode.

Ý nghĩa của "omsætning" trong tiếng Việt

Các hoạt động liên quan đến việc bán sản phẩm hoặc dịch vụ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "omsætning"

  • "Virksomhedens omsætning steg markant sidste år."

    "Doanh số của công ty đã tăng đáng kể vào năm ngoái."

  • "Vi forventer en omsætning på 10 millioner kroner i år."

    "Chúng tôi dự kiến doanh số đạt 10 triệu kroner trong năm nay."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "omsætning"

Đồng nghĩa

Cách dùng "omsætning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "omsætning" đúng ngữ cảnh

Từ 'omsætning' thường được dùng để chỉ tổng doanh thu của một công ty trong một khoảng thời gian nhất định. Nó khác với 'profit' (lợi nhuận). Cần chú ý cách phát âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "omsætning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít omsætning
Virksomheden har en høj omsætning.
(Công ty có doanh thu cao.)
Xác định số ít omsætningen
Omsætningen er steget markant i år.
(Doanh thu đã tăng đáng kể trong năm nay.)
Nguyên thể số nhiều omsætninger
Vi analyserer de forskellige omsætninger.
(Chúng tôi phân tích các doanh thu khác nhau.)
Xác định số nhiều omsætningerne
Omsætningerne fra julesalget var imponerende.
(Doanh thu từ đợt bán hàng Giáng sinh thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Virksomheden har haft en omsætning på 10 millioner kroner i år."

    "Công ty đã có doanh thu 10 triệu krone trong năm nay."

  • "Det er vigtigt for en nystartet virksomhed at have en høj omsætning."

    "Điều quan trọng đối với một công ty mới thành lập là phải có doanh thu cao."

  • "Vi forventer en stigning i omsætningen næste kvartal."

    "Chúng tôi kỳ vọng sự tăng trưởng trong doanh thu vào quý tới."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomhedens stigende omsætninger har resulteret i større investeringer."

    "Doanh thu ngày càng tăng của công ty đã dẫn đến các khoản đầu tư lớn hơn."

  • "De samlede omsætninger for alle butikker i kæden var imponerende."

    "Tổng doanh thu của tất cả các cửa hàng trong chuỗi là rất ấn tượng."

  • "Vi analyserer de årlige omsætninger for at forudsige fremtidig vækst."

    "Chúng tôi phân tích doanh thu hàng năm để dự đoán tăng trưởng trong tương lai."