(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa salg
A2
substantiv A2 Kinh tế

salg

[sælˀ]
việc bán hàng
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "salg"

Định nghĩa (Dansk)

Det at sælge noget; aktiviteten eller processen med at tilbyde varer eller tjenester til salg og forsøge at overbevise folk om at købe dem.

Ý nghĩa của "salg" trong tiếng Việt

Hành động chào bán một cái gì đó; công việc thuyết phục mọi người mua hàng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "salg"

  • "Virksomheden har øget sit salg betydeligt i år."

    "Công ty đã tăng doanh số bán hàng đáng kể trong năm nay."

  • "Der er udsalg i butikken i næste uge."

    "Tuần tới cửa hàng sẽ có đợt bán hàng giảm giá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salg"

Đồng nghĩa

afsætning (Việc tiêu thụ, việc bán ra)

Cách dùng "salg" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "salg" đúng ngữ cảnh

Từ 'salg' thường được dùng để chỉ hành động bán hàng nói chung hoặc một đợt bán hàng cụ thể (vd: udsalg). Cần phân biệt với 'at sælge' (động từ: bán).

Bảng chia từ (Bøjning) của "salg"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít salg
Der er salg i butikken.
(Có đợt giảm giá trong cửa hàng.)
Xác định số ít salget
Salget startede i går.
(Đợt giảm giá đã bắt đầu từ hôm qua.)
Nguyên thể số nhiều salg
Der er mange salg i januar.
(Có rất nhiều đợt giảm giá vào tháng Giêng.)
Xác định số nhiều salgene
Salgene var meget populære.
(Các đợt giảm giá rất phổ biến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Sommerudsalget starter i morgen, så kom og gør et godt kup!"

    "Đợt giảm giá mùa hè bắt đầu vào ngày mai, vì vậy hãy đến và kiếm một món hời!"

  • "Virksomheden oplevede en markant stigning i omsætningen efter deres store kampagnesalg."

    "Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong doanh thu sau đợt bán hàng khuyến mãi lớn của họ."

  • "Online salg af dagligvarer er blevet mere og mere populært."

    "Việc bán hàng trực tuyến các mặt hàng tạp hóa ngày càng trở nên phổ biến."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden har haft store salg i udlandet."

    "Công ty đã có doanh số bán hàng lớn ở nước ngoài."

  • "De mange salg på Black Friday resulterede i et stort overskud."

    "Nhiều đợt giảm giá vào Thứ Sáu Đen đã mang lại lợi nhuận lớn."

  • "Online salg er steget markant de seneste år."

    "Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."