salg
Định nghĩa & Giải nghĩa "salg"
Định nghĩa (Dansk)
Det at sælge noget; aktiviteten eller processen med at tilbyde varer eller tjenester til salg og forsøge at overbevise folk om at købe dem.
Ý nghĩa của "salg" trong tiếng Việt
Hành động chào bán một cái gì đó; công việc thuyết phục mọi người mua hàng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "salg"
-
"Virksomheden har øget sit salg betydeligt i år."
"Công ty đã tăng doanh số bán hàng đáng kể trong năm nay."
-
"Der er udsalg i butikken i næste uge."
"Tuần tới cửa hàng sẽ có đợt bán hàng giảm giá."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "salg"
Đồng nghĩa
Cách dùng "salg" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "salg" đúng ngữ cảnh
Từ 'salg' thường được dùng để chỉ hành động bán hàng nói chung hoặc một đợt bán hàng cụ thể (vd: udsalg). Cần phân biệt với 'at sælge' (động từ: bán).
Bảng chia từ (Bøjning) của "salg"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | salg |
Der er salg i butikken.
(Có đợt giảm giá trong cửa hàng.) |
| Xác định số ít | salget |
Salget startede i går.
(Đợt giảm giá đã bắt đầu từ hôm qua.) |
| Nguyên thể số nhiều | salg |
Der er mange salg i januar.
(Có rất nhiều đợt giảm giá vào tháng Giêng.) |
| Xác định số nhiều | salgene |
Salgene var meget populære.
(Các đợt giảm giá rất phổ biến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Sommerudsalget starter i morgen, så kom og gør et godt kup!"
"Đợt giảm giá mùa hè bắt đầu vào ngày mai, vì vậy hãy đến và kiếm một món hời!"
- "Virksomheden oplevede en markant stigning i omsætningen efter deres store kampagnesalg."
"Công ty đã trải qua sự tăng trưởng đáng kể trong doanh thu sau đợt bán hàng khuyến mãi lớn của họ."
- "Online salg af dagligvarer er blevet mere og mere populært."
"Việc bán hàng trực tuyến các mặt hàng tạp hóa ngày càng trở nên phổ biến."
- "Virksomheden har haft store salg i udlandet."
"Công ty đã có doanh số bán hàng lớn ở nước ngoài."
- "De mange salg på Black Friday resulterede i et stort overskud."
"Nhiều đợt giảm giá vào Thứ Sáu Đen đã mang lại lợi nhuận lớn."
- "Online salg er steget markant de seneste år."
"Doanh số bán hàng trực tuyến đã tăng đáng kể trong những năm gần đây."