fjernelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "fjernelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det at fjerne noget; en handling hvor noget fjernes.
Ý nghĩa của "fjernelse" trong tiếng Việt
Hành động loại bỏ thứ gì đó không còn hữu ích hoặc mong muốn nữa; tháo dỡ hoặc phá hủy thứ gì đó để lấy các bộ phận hoặc vật liệu tái chế; hủy bỏ hoặc từ bỏ một kế hoạch, dự án hoặc luật.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fjernelse"
-
"Fjernelse af affald er vigtig for miljøet."
"Việc loại bỏ rác thải rất quan trọng cho môi trường."
-
"Lægen anbefalede fjernelse af mandlerne."
"Bác sĩ khuyến nghị việc cắt bỏ amidan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fjernelse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fjernelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fjernelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'fjernelse' thường được sử dụng khi nói về việc loại bỏ một vật thể, một chất hoặc một trở ngại. Nó có thể mang nghĩa trừu tượng hơn so với 'afskaffelse', vốn thường liên quan đến việc bãi bỏ luật lệ hoặc quy định.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fjernelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fjernelse |
Fjernelse af mærkerne er en smertefuld proces.
(Việc loại bỏ các vết sẹo là một quá trình đau đớn.) |
| Xác định số ít | fjernelsen |
Fjernelsen af statuen skabte debat.
(Việc dỡ bỏ bức tượng đã gây ra tranh cãi.) |
| Nguyên thể số nhiều | fjernelser |
Der er mange fjernelser af tatoveringer nu til dags.
(Ngày nay có rất nhiều ca xóa xăm.) |
| Xác định số nhiều | fjernelserne |
Fjernelserne af de gamle bygninger ændrede bybilledet.
(Việc dỡ bỏ các tòa nhà cũ đã thay đổi cảnh quan thành phố.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Lovforslaget omfatter fjernelse af toldafgifter på visse varer."
"Dự luật bao gồm việc loại bỏ thuế quan đối với một số hàng hóa."
- "Kommunen har bevilget penge til asbestfjernelse fra de gamle bygninger."
"Thành phố đã phê duyệt tiền để loại bỏ amiăng khỏi các tòa nhà cũ."
- "Patienten var lettet over fjernelsen af tumoren."
"Bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm về việc loại bỏ khối u."
- "Virksomheden har specialiseret sig i fjernelser af graffiti."
"Công ty chuyên về việc loại bỏ graffiti."
- "De mange fjernelser af ulovlige reklamer kostede kommunen mange penge."
"Việc loại bỏ nhiều quảng cáo bất hợp pháp đã khiến thành phố tốn rất nhiều tiền."
- "Fjernelser af asbest skal foretages af specialuddannede folk."
"Việc loại bỏ amiăng phải được thực hiện bởi những người được đào tạo đặc biệt."