gemme
Định nghĩa & Giải nghĩa "gemme"
Định nghĩa (Dansk)
at gemme noget væk, så det er sikkert og ikke kan findes let
Ý nghĩa của "gemme" trong tiếng Việt
Cất giữ, xếp gọn gàng và cẩn thận (một vật gì đó) vào một vị trí cụ thể.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gemme"
-
"Hun gemte smykkerne i en skuffe under sengen."
"Cô ấy cất những món trang sức trong một ngăn kéo dưới gầm giường."
-
"Vi gemmer altid julepynten oppe på loftet."
"Chúng tôi luôn cất đồ trang trí Giáng sinh trên gác mái."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gemme"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gemme" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gemme" đúng ngữ cảnh
Từ 'gemme' mang nghĩa cất giữ, bảo quản một vật gì đó ở một nơi an toàn, kín đáo. Lưu ý sự khác biệt với 'opbevare', thường dùng cho việc lưu trữ thông thường.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gemme"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | gemme |
Jeg kan godt lide at gemme ting.
(Tôi thích giấu đồ.) |
| Hiện tại | gemmer |
Hun gemmer sine smykker under sengen.
(Cô ấy giấu đồ trang sức của mình dưới gầm giường.) |
| Quá khứ | gemte |
De gemte gaverne inden børnene kom hjem.
(Họ đã giấu những món quà trước khi bọn trẻ về nhà.) |
| Quá khứ phân từ | gemt |
Skatten er blevet gemt i mange år.
(Kho báu đã được cất giấu trong nhiều năm.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg gemte nøglerne under måtten."
"Tôi đã giấu chìa khóa dưới tấm thảm."
- "Hun gemte brevet i en skuffe."
"Cô ấy đã giấu lá thư trong ngăn kéo."
- "Vi gemte os bag træet."
"Chúng tôi đã trốn sau cái cây."
- "Gemmer du nøglerne under måtten?"
"Bạn có giấu chìa khóa dưới tấm thảm không?"
- "Hvorfor gemte hun brevet fra ham?"
"Tại sao cô ấy lại giấu lá thư từ anh ta?"
- "Vil de gemme pengene i banken?"
"Họ có muốn giấu tiền trong ngân hàng không?"
- "Jeg håber, at hun vil gemme mine breve, så jeg kan læse dem igen senere."
"Tôi hy vọng rằng cô ấy sẽ cất giữ những lá thư của tôi, để tôi có thể đọc lại chúng sau này."
- "Han sagde, at han ville gemme pengene under madrassen, hvor ingen ville finde dem."
"Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giấu tiền dưới nệm, nơi không ai có thể tìm thấy chúng."
- "Selvom de forsøgte at gemme sandheden, kom den alligevel frem."
"Mặc dù họ đã cố gắng che giấu sự thật, nhưng cuối cùng nó vẫn bị phơi bày."