opfindelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindelse"
Định nghĩa (Dansk)
Noget der er blevet opfundet; en ny idé, metode eller enhed.
Ý nghĩa của "opfindelse" trong tiếng Việt
Hành động phát minh ra cái gì đó; sự sáng tạo ra một cái gì đó mới.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindelse"
-
"Telefonen er en vigtig opfindelse."
"Điện thoại là một phát minh quan trọng."
-
"Denne opfindelse vil ændre vores liv."
"Phát minh này sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opfindelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfindelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'opfindelse' thường được dùng để chỉ một phát minh cụ thể, hữu hình. Cần phân biệt với 'innovation' (sự đổi mới), thường liên quan đến cải tiến quy trình, dịch vụ.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opfindelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opfindelse |
Denne opfindelse vil ændre verden.
(Phát minh này sẽ thay đổi thế giới.) |
| Xác định số ít | opfindelsen |
Opfindelsen blev patenteret i 1903.
(Phát minh này đã được cấp bằng sáng chế vào năm 1903.) |
| Nguyên thể số nhiều | opfindelser |
Mange opfindelser er skabt af nødvendighed.
(Nhiều phát minh được tạo ra từ sự cần thiết.) |
| Xác định số nhiều | opfindelserne |
Opfindelserne på denne udstilling er imponerende.
(Những phát minh trong triển lãm này thật ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Opfindelsen revolutionerede måden, vi kommunikerer på."
"Sự phát minh đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp."
- "Jeg beundrer virkelig opfindelsen, der har gjort livet lettere for mange."
"Tôi thực sự ngưỡng mộ phát minh đã làm cho cuộc sống dễ dàng hơn cho nhiều người."
- "Hvem står bag den banebrydende opfindelse?"
"Ai đứng sau phát minh đột phá đó?"
- "Det er en fantastisk opfindelse!"
"Đó là một phát minh tuyệt vời!"
- "Jeg læste om en ny opfindelse i avisen."
"Tôi đã đọc về một phát minh mới trên báo."
- "Er det virkelig en nyttig opfindelse?"
"Đó có thực sự là một phát minh hữu ích không?"