originalitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "originalitet"
Định nghĩa (Dansk)
Det at være original; det at være nytænkende og have sin egen stil.
Ý nghĩa của "originalitet" trong tiếng Việt
Tính độc đáo, tính sáng tạo, sự mới lạ trong ý tưởng hoặc cách thực hiện.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "originalitet"
-
"Virksomheden er kendt for sin originalitet og innovative tilgang."
"Công ty nổi tiếng với tính độc đáo và cách tiếp cận sáng tạo của mình."
-
"Hans originalitet skinner igennem i hans kunst."
"Tính độc đáo của anh ấy thể hiện rõ trong nghệ thuật của anh ấy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "originalitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "originalitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "originalitet" đúng ngữ cảnh
`Originalitet` nhấn mạnh tính độc đáo, sáng tạo và khác biệt so với những thứ đã tồn tại. Cần phân biệt với `unikhed` (tính độc nhất, không có bản sao).
Bảng chia từ (Bøjning) của "originalitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | originalitet |
Hans arbejde udstråler en bemærkelsesværdig originalitet.
(Công việc của anh ấy toát lên một sự độc đáo đáng chú ý.) |
| Xác định số ít | originaliteten |
Originaliteten i hendes ideer var tydelig for alle.
(Tính độc đáo trong ý tưởng của cô ấy rõ ràng với tất cả mọi người.) |
| Nguyên thể số nhiều | originaliteter |
Der findes mange originaliteter i dansk design.
(Có rất nhiều sự độc đáo trong thiết kế Đan Mạch.) |
| Xác định số nhiều | originaliteterne |
Originaliteterne i kunstnerens tidlige værker er slående.
(Những sự độc đáo trong các tác phẩm đầu của nghệ sĩ rất nổi bật.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Kunsten afspejler kunstnerens originalitets."
"Nghệ thuật phản ánh tính độc đáo của người nghệ sĩ."
- "Virksomhedens succes afhænger af medarbejdernes originalitets."
"Sự thành công của công ty phụ thuộc vào tính độc đáo của nhân viên."
- "Dommerne var imponerede over designets originalitets."
"Các giám khảo đã rất ấn tượng với tính độc đáo của thiết kế."
- "Kunsten viser mange former for originaliteter."
"Nghệ thuật thể hiện nhiều hình thức độc đáo khác nhau."
- "Virksomheden værdsætter medarbejdernes originaliteter."
"Công ty đánh giá cao sự độc đáo của nhân viên."
- "De forskellige originaliteter gjorde udstillingen meget spændende."
"Sự độc đáo khác nhau đã làm cho triển lãm trở nên rất thú vị."