opfindsomt
Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindsomt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der viser evnen til at finde smarte måder at overvinde vanskeligheder på.
Ý nghĩa của "opfindsomt" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindsomt"
-
"Hun løste problemet opfindsomt."
"Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách tháo vát."
-
"De fandt en opfindsom løsning på krisen."
"Họ đã tìm ra một giải pháp tháo vát cho cuộc khủng hoảng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindsomt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opfindsomt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opfindsomt" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách sáng tạo và khéo léo. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thông minh đơn thuần.