(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfindsomt
B2
Adverbium B2 Chung

opfindsomt

/ɔpˈfɛnˀdˌsɔmt/
một cách tháo vát
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfindsomt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser evnen til at finde smarte måder at overvinde vanskeligheder på.

Ý nghĩa của "opfindsomt" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện khả năng tìm ra những cách thông minh để vượt qua khó khăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfindsomt"

  • "Hun løste problemet opfindsomt."

    "Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách tháo vát."

  • "De fandt en opfindsom løsning på krisen."

    "Họ đã tìm ra một giải pháp tháo vát cho cuộc khủng hoảng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfindsomt"

Đồng nghĩa

kreativt (một cách sáng tạo) findsomt (một cách khéo léo)

Trái nghĩa

Cách dùng "opfindsomt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfindsomt" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách sáng tạo và khéo léo. Cần phân biệt với các từ chỉ sự thông minh đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfindsomt"