klodset
Định nghĩa & Giải nghĩa "klodset"
Định nghĩa (Dansk)
Mangler finesse eller elegance; uforsigtig og ubehjælpsom i sine bevægelser eller handlinger.
Ý nghĩa của "klodset" trong tiếng Việt
Vụng về; thô kệch; thiếu sự khéo léo hoặc duyên dáng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klodset"
-
"Han er så klodset, at han altid spilder kaffe."
"Anh ta vụng về đến nỗi lúc nào cũng làm đổ cà phê."
-
"Jeg følte mig lidt klodset, da jeg prøvede at danse."
"Tôi cảm thấy hơi vụng về khi cố gắng nhảy."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klodset"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "klodset" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "klodset" đúng ngữ cảnh
Từ "klodset" thường được dùng để miêu tả người hoặc vật thiếu sự khéo léo, vụng về trong hành động. Có thể so sánh với các sắc thái khác như "ubehjælpsom" (không tháo vát) hoặc "tung" (nặng nề, chậm chạp).