(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa klodset
B1
adjektiv B1 Chung

klodset

/ˈklɔdsɛd/
vụng về
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "klodset"

Định nghĩa (Dansk)

Mangler finesse eller elegance; uforsigtig og ubehjælpsom i sine bevægelser eller handlinger.

Ý nghĩa của "klodset" trong tiếng Việt

Vụng về; thô kệch; thiếu sự khéo léo hoặc duyên dáng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "klodset"

  • "Han er så klodset, at han altid spilder kaffe."

    "Anh ta vụng về đến nỗi lúc nào cũng làm đổ cà phê."

  • "Jeg følte mig lidt klodset, da jeg prøvede at danse."

    "Tôi cảm thấy hơi vụng về khi cố gắng nhảy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "klodset"

Đồng nghĩa

ubehjælpsom (không tháo vát) tung (chậm chạp, nặng nề)

Trái nghĩa

Cách dùng "klodset" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "klodset" đúng ngữ cảnh

Từ "klodset" thường được dùng để miêu tả người hoặc vật thiếu sự khéo léo, vụng về trong hành động. Có thể so sánh với các sắc thái khác như "ubehjælpsom" (không tháo vát) hoặc "tung" (nặng nề, chậm chạp).

Bảng chia từ (Bøjning) của "klodset"