kreativt
Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde der viser evne til at skabe nye og originale ting; fuld af fantasi og opfindsomhed.
Ý nghĩa của "kreativt" trong tiếng Việt
Một cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativt"
-
"Hun løste problemet kreativt ved at tænke ud af boksen."
"Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo bằng cách suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ."
-
"De designede et nyt produkt kreativt for at tiltrække flere kunder."
"Họ đã thiết kế một sản phẩm mới một cách sáng tạo để thu hút nhiều khách hàng hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "kreativt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "kreativt" đúng ngữ cảnh
Từ này thường được dùng để miêu tả cách thức thực hiện một việc gì đó, nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới trong quá trình đó. Cần phân biệt với 'opfindsomt' (khéo léo, tháo vát) vì 'kreativt' tập trung vào việc tạo ra cái mới, trong khi 'opfindsomt' tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách thông minh.