(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kreativt
B1
Adverbium B1 General

kreativt

/kʁeːaˈtiˀvt/
một cách sáng tạo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kreativt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der viser evne til at skabe nye og originale ting; fuld af fantasi og opfindsomhed.

Ý nghĩa của "kreativt" trong tiếng Việt

Một cách sáng tạo và giàu tính phát minh; bằng trí tưởng tượng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kreativt"

  • "Hun løste problemet kreativt ved at tænke ud af boksen."

    "Cô ấy đã giải quyết vấn đề một cách sáng tạo bằng cách suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ."

  • "De designede et nyt produkt kreativt for at tiltrække flere kunder."

    "Họ đã thiết kế một sản phẩm mới một cách sáng tạo để thu hút nhiều khách hàng hơn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kreativt"

Đồng nghĩa

opfindsomt (một cách khéo léo, tháo vát) innovativt (một cách đổi mới)

Trái nghĩa

rutinemæssigt (một cách máy móc, theo thói quen) konventionelt (một cách thông thường)

Cách dùng "kreativt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kreativt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để miêu tả cách thức thực hiện một việc gì đó, nhấn mạnh sự sáng tạo và đổi mới trong quá trình đó. Cần phân biệt với 'opfindsomt' (khéo léo, tháo vát) vì 'kreativt' tập trung vào việc tạo ra cái mới, trong khi 'opfindsomt' tập trung vào việc giải quyết vấn đề một cách thông minh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kreativt"