(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfordre
B1
verbum B1 Pháp luật, Kinh doanh, Tổng quát

opfordre

/ˈɔpfɔrdrə/
kêu gọi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfordre"

Định nghĩa (Dansk)

Indtrængende anmode, tilskynde til at gøre noget.

Ý nghĩa của "opfordre" trong tiếng Việt

Xin xỏ, yêu cầu, gạ gẫm hoặc cố gắng có được (điều gì đó) từ ai đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfordre"

  • "Vi opfordrer alle borgere til at deltage i underskriftsindsamlingen."

    "Chúng tôi kêu gọi tất cả công dân tham gia vào việc thu thập chữ ký."

  • "Regeringen opfordrer virksomhederne til at investere i grøn teknologi."

    "Chính phủ kêu gọi các công ty đầu tư vào công nghệ xanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfordre"

Đồng nghĩa

tilskynde (khuyến khích) anmode (yêu cầu)

Trái nghĩa

Cách dùng "opfordre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfordre" đúng ngữ cảnh

Từ 'opfordre' thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'bede' (xin, mời). Nó mang ý nghĩa kêu gọi, khuyến khích một cách mạnh mẽ và có mục đích.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfordre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at opfordre
Jeg vil gerne opfordre dig til at deltage.
(Tôi muốn khuyến khích bạn tham gia.)
Hiện tại opfordrer
Han opfordrer alle til at stemme.
(Anh ấy kêu gọi mọi người đi bỏ phiếu.)
Quá khứ opfordrede
Politiet opfordrede folk til at forlade området.
(Cảnh sát đã yêu cầu mọi người rời khỏi khu vực.)
Quá khứ phân từ opfordret
Vi er blevet opfordret til at bidrage med ideer.
(Chúng tôi đã được khuyến khích đóng góp ý kiến.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Quá khứ đơn
  • "Læreren opfordrede os til at læse mere."

    "Giáo viên đã khuyến khích chúng tôi đọc nhiều hơn."

  • "Min chef opfordrede mig til at tage et kursus i ledelse."

    "Sếp của tôi đã khuyến khích tôi tham gia một khóa học về lãnh đạo."

  • "Politiet opfordrede borgerne til at være opmærksomme på mistænkelige aktiviteter."

    "Cảnh sát đã khuyến khích người dân cảnh giác với các hoạt động đáng ngờ."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har opfordret ham til at søge jobbet."

    "Tôi đã khuyến khích anh ấy nộp đơn xin việc."

  • "Vi har opfordret regeringen til at tage affære."

    "Chúng tôi đã kêu gọi chính phủ hành động."

  • "Hun har opfordret alle sine venner til at deltage i demonstrationen."

    "Cô ấy đã khuyến khích tất cả bạn bè của mình tham gia cuộc biểu tình."

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg opfordrer dig til at studere flittigt."

    "Tôi khuyến khích bạn học tập chăm chỉ."

  • "Læreren opfordrer eleverne til at deltage aktivt i timen."

    "Giáo viên khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào giờ học."

  • "Vi opfordrer alle til at respektere miljøet."

    "Chúng tôi kêu gọi mọi người tôn trọng môi trường."