tilskynde
Định nghĩa & Giải nghĩa "tilskynde"
Định nghĩa (Dansk)
at opfordre eller overtale nogen til at gøre noget, ofte noget negativt eller ulovligt
Ý nghĩa của "tilskynde" trong tiếng Việt
Đã xúi giục, khơi mào, hoặc gây ra một điều gì đó, thường là một sự kiện hoặc hành động.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilskynde"
-
"Han blev tilskyndet til at begå tyveriet."
"Anh ta bị xúi giục thực hiện vụ trộm."
-
"De tilskyndede ham til at droppe ud af skolen."
"Họ xúi giục anh ta bỏ học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilskynde"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "tilskynde" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "tilskynde" đúng ngữ cảnh
Từ 'tilskynde' mang nghĩa xúi giục, khuyến khích ai đó làm điều gì đó, thường là tiêu cực hoặc bất hợp pháp. Cần phân biệt với 'opfordre' (khuyến khích, mời gọi) mang nghĩa tích cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "tilskynde"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | tilskynde |
Vi skal tilskynde folk til at genbruge mere.
(Chúng ta nên khuyến khích mọi người tái chế nhiều hơn.) |
| Hiện tại | tilskynder |
Regeringen tilskynder virksomheder til at investere i grøn teknologi.
(Chính phủ khuyến khích các công ty đầu tư vào công nghệ xanh.) |
| Quá khứ | tilskyndede |
Læreren tilskyndede sine elever til at læse flere bøger.
(Giáo viên đã khuyến khích học sinh của mình đọc nhiều sách hơn.) |
| Quá khứ phân từ | tilskyndet |
Han blev tilskyndet af sin familie til at forfølge sine drømme.
(Anh ấy đã được gia đình khuyến khích theo đuổi ước mơ của mình.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Aldrig tilskyndte han sine børn til at lyve."
"Ông ấy chưa bao giờ xúi giục con cái mình nói dối."
- "Sjældent tilskynder politikere til voldelige protester."
"Hiếm khi các chính trị gia khuyến khích các cuộc biểu tình bạo lực."
- "Nu tilskynder medierne befolkningen til at være mere opmærksomme på klimaforandringer."
"Bây giờ các phương tiện truyền thông đang khuyến khích người dân chú ý hơn đến biến đổi khí hậu."