(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opfriskende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

opfriskende

/ɔpˈfʁeskənə/
sảng khoái
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opfriskende"

Định nghĩa (Dansk)

Givende en følelse af ny energi og vitalitet.

Ý nghĩa của "opfriskende" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự phục hồi năng lượng hoặc sức sống mới.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opfriskende"

  • "En opfriskende dukkert i havet."

    "Một cú ngụp lặn sảng khoái trong biển."

  • "En opfriskende brise blæste ind fra vandet."

    "Một làn gió mát sảng khoái thổi vào từ biển."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opfriskende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "opfriskende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opfriskende" đúng ngữ cảnh

Từ 'sảng khoái' trong tiếng Việt thường dùng để diễn tả cảm giác tươi mới, tràn đầy năng lượng sau khi nghỉ ngơi hoặc trải qua một điều gì đó dễ chịu. Trong tiếng Đan Mạch, 'opfriskende' mang ý nghĩa tương tự, thường được dùng để miêu tả đồ uống, thời tiết, hoặc trải nghiệm mang lại cảm giác dễ chịu và phục hồi.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opfriskende"