vitalitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "vitalitet"
Định nghĩa (Dansk)
Fysisk og mental styrke og energi.
Ý nghĩa của "vitalitet" trong tiếng Việt
Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vitalitet"
-
"Hun udstråler vitalitet og glæde."
"Cô ấy toát ra sinh lực và niềm vui."
-
"Regelmæssig motion bidrager til øget vitalitet."
"Tập thể dục thường xuyên góp phần làm tăng sinh lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vitalitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "vitalitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "vitalitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'vitalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sinh lực' trong tiếng Việt, nhấn mạnh cả sức mạnh thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.
Bảng chia từ (Bøjning) của "vitalitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | vitalitet |
Hun udstråler en utrolig vitalitet.
(Cô ấy toát ra một sức sống đáng kinh ngạc.) |
| Xác định số ít | vitaliteten |
Vitaliteten i hendes øjne var tydelig.
(Sức sống trong đôi mắt cô ấy rất rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | vitaliteter |
Der er forskellige vitaliteter i forskellige aldre.
(Có những sức sống khác nhau ở những độ tuổi khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | vitaliteterne |
Vitaliteterne hos de unge er imponerende.
(Những sức sống của giới trẻ thật ấn tượng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Vitaliteten i hendes bevægelser var tydelig, selv efter en lang dag."
"Sức sống trong những cử động của cô ấy rất rõ ràng, ngay cả sau một ngày dài."
- "Jeg beundrer virkelig den vitalitet, han udstråler."
"Tôi thực sự ngưỡng mộ sức sống mà anh ấy tỏa ra."
- "Efter ferien følte hun, at vitaliteten vendte tilbage."
"Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy rằng sức sống đã quay trở lại."
- "En sund kost er vigtig for at opretholde vitalitet."
"Một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức sống."
- "Hun udstråler en utrolig vitalitet og energi."
"Cô ấy tỏa ra một sức sống và năng lượng đáng kinh ngạc."
- "Alderdommen kan udfordre ens vitalitet, men det kan også være en tid for visdom."
"Tuổi già có thể thách thức sức sống của một người, nhưng nó cũng có thể là thời gian cho sự khôn ngoan."