(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa vitalitet
B1
substantiv B1 Sức khỏe, Thể chất, Ngôn ngữ học

vitalitet

/vitaˈliːˀtet/
sinh lực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "vitalitet"

Định nghĩa (Dansk)

Fysisk og mental styrke og energi.

Ý nghĩa của "vitalitet" trong tiếng Việt

Sức mạnh thể chất và sức khỏe tốt.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "vitalitet"

  • "Hun udstråler vitalitet og glæde."

    "Cô ấy toát ra sinh lực và niềm vui."

  • "Regelmæssig motion bidrager til øget vitalitet."

    "Tập thể dục thường xuyên góp phần làm tăng sinh lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "vitalitet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "vitalitet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "vitalitet" đúng ngữ cảnh

Từ 'vitalitet' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sinh lực' trong tiếng Việt, nhấn mạnh cả sức mạnh thể chất và tinh thần. Nó thường được sử dụng để mô tả trạng thái khỏe mạnh, tràn đầy năng lượng và sức sống.

Bảng chia từ (Bøjning) của "vitalitet"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít vitalitet
Hun udstråler en utrolig vitalitet.
(Cô ấy toát ra một sức sống đáng kinh ngạc.)
Xác định số ít vitaliteten
Vitaliteten i hendes øjne var tydelig.
(Sức sống trong đôi mắt cô ấy rất rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều vitaliteter
Der er forskellige vitaliteter i forskellige aldre.
(Có những sức sống khác nhau ở những độ tuổi khác nhau.)
Xác định số nhiều vitaliteterne
Vitaliteterne hos de unge er imponerende.
(Những sức sống của giới trẻ thật ấn tượng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Vitaliteten i hendes bevægelser var tydelig, selv efter en lang dag."

    "Sức sống trong những cử động của cô ấy rất rõ ràng, ngay cả sau một ngày dài."

  • "Jeg beundrer virkelig den vitalitet, han udstråler."

    "Tôi thực sự ngưỡng mộ sức sống mà anh ấy tỏa ra."

  • "Efter ferien følte hun, at vitaliteten vendte tilbage."

    "Sau kỳ nghỉ, cô ấy cảm thấy rằng sức sống đã quay trở lại."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En sund kost er vigtig for at opretholde vitalitet."

    "Một chế độ ăn uống lành mạnh là rất quan trọng để duy trì sức sống."

  • "Hun udstråler en utrolig vitalitet og energi."

    "Cô ấy tỏa ra một sức sống và năng lượng đáng kinh ngạc."

  • "Alderdommen kan udfordre ens vitalitet, men det kan også være en tid for visdom."

    "Tuổi già có thể thách thức sức sống của một người, nhưng nó cũng có thể là thời gian cho sự khôn ngoan."