opgaver
Định nghĩa & Giải nghĩa "opgaver"
Định nghĩa (Dansk)
Pligtmæssige handlinger eller et stykke arbejde, som skal udføres.
Ý nghĩa của "opgaver" trong tiếng Việt
Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opgaver"
-
"Jeg har mange opgaver på mit arbejde i dag."
"Tôi có rất nhiều nhiệm vụ ở chỗ làm ngày hôm nay."
-
"Eleverne fik en række opgaver for at teste deres færdigheder."
"Các học sinh nhận được một loạt các bài tập để kiểm tra kỹ năng của họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opgaver"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opgaver" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opgaver" đúng ngữ cảnh
Từ 'opgaver' thường được dùng để chỉ những công việc, nhiệm vụ cụ thể cần phải hoàn thành, có thể là trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày. Nó tương đương với 'task' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'pligt' (nghĩa vụ) mang tính trừu tượng và đạo đức hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opgaver"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | opgave |
Jeg har en vigtig opgave at løse.
(Tôi có một nhiệm vụ quan trọng cần giải quyết.) |
| Xác định số ít | opgaven |
Opgaven er meget svær.
(Nhiệm vụ đó rất khó.) |
| Nguyên thể số nhiều | opgaver |
Vi har mange opgaver at gøre i dag.
(Chúng tôi có nhiều nhiệm vụ phải làm hôm nay.) |
| Xác định số nhiều | opgaverne |
Opgaverne skal afleveres inden fredag.
(Các nhiệm vụ phải được nộp trước thứ Sáu.) |