(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opgaver
B1
substantiv (pluralis) B1 Chung

opgaver

ˈɔpˌɡɑːvɐ
nhiệm vụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opgaver"

Định nghĩa (Dansk)

Pligtmæssige handlinger eller et stykke arbejde, som skal udføres.

Ý nghĩa của "opgaver" trong tiếng Việt

Những nghĩa vụ đạo đức hoặc pháp lý; những việc mà một người bắt buộc phải làm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opgaver"

  • "Jeg har mange opgaver på mit arbejde i dag."

    "Tôi có rất nhiều nhiệm vụ ở chỗ làm ngày hôm nay."

  • "Eleverne fik en række opgaver for at teste deres færdigheder."

    "Các học sinh nhận được một loạt các bài tập để kiểm tra kỹ năng của họ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opgaver"

Đồng nghĩa

plikter (trách nhiệm, nghĩa vụ) arbejde (công việc)

Cách dùng "opgaver" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opgaver" đúng ngữ cảnh

Từ 'opgaver' thường được dùng để chỉ những công việc, nhiệm vụ cụ thể cần phải hoàn thành, có thể là trong công việc, học tập hoặc cuộc sống hàng ngày. Nó tương đương với 'task' trong tiếng Anh. Cần phân biệt với 'pligt' (nghĩa vụ) mang tính trừu tượng và đạo đức hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opgaver"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít opgave
Jeg har en vigtig opgave at løse.
(Tôi có một nhiệm vụ quan trọng cần giải quyết.)
Xác định số ít opgaven
Opgaven er meget svær.
(Nhiệm vụ đó rất khó.)
Nguyên thể số nhiều opgaver
Vi har mange opgaver at gøre i dag.
(Chúng tôi có nhiều nhiệm vụ phải làm hôm nay.)
Xác định số nhiều opgaverne
Opgaverne skal afleveres inden fredag.
(Các nhiệm vụ phải được nộp trước thứ Sáu.)