(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa arbejde
A1
substantiv A1 Đạo đức, Pháp luật, Văn học

arbejde

ˈɑːˌbɑɪ̯də
việc làm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "arbejde"

Định nghĩa (Dansk)

En aktivitet der udføres for at opnå et bestemt mål eller resultat, ofte mod betaling.

Ý nghĩa của "arbejde" trong tiếng Việt

Một hành động được thực hiện một cách cố ý hoặc có ý thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "arbejde"

  • "Jeg går på arbejde hver dag."

    "Tôi đi làm mỗi ngày."

  • "Det er hårdt arbejde."

    "Đó là một công việc vất vả."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "arbejde"

Đồng nghĩa

job (việc làm (cụ thể, có trả lương)) beskæftigelse (sự làm việc, công việc)

Trái nghĩa

lediggang (sự nhàn rỗi)

Cách dùng "arbejde" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "arbejde" đúng ngữ cảnh

Từ 'arbejde' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'việc làm' trong tiếng Việt, bao gồm cả công việc và lao động nói chung. Cần phân biệt với 'job', thường chỉ công việc cụ thể có trả lương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "arbejde"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít arbejde
Jeg har brug for et arbejde.
(Tôi cần một công việc.)
Xác định số ít arbejdet
Arbejdet er hårdt.
(Công việc này rất vất vả.)
Nguyên thể số nhiều arbejder
Mange arbejdere strejker.
(Nhiều công nhân đang đình công.)
Xác định số nhiều arbejderne
Arbejderne er trætte efter en lang dag.
(Các công nhân mệt mỏi sau một ngày dài.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Arbejdet er hårdt, men givende."

    "Công việc thì vất vả, nhưng đáng giá."

  • "Jeg elsker arbejdet med at undervise."

    "Tôi yêu công việc giảng dạy."

  • "Det nye arbejde starter på mandag."

    "Công việc mới bắt đầu vào thứ hai."

Danh từ ghép
  • "Arbejdsglæden er vigtig for et godt arbejdsmiljø."

    "Niềm vui trong công việc rất quan trọng cho một môi trường làm việc tốt."

  • "Hendes arbejdsindsats har været enestående i projektet."

    "Những nỗ lực làm việc của cô ấy là duy nhất trong dự án."

  • "Vi skal fokusere på at skabe flere arbejdspladser til de unge."

    "Chúng ta cần tập trung vào việc tạo ra nhiều việc làm hơn cho giới trẻ."

Danh từ số nhiều
  • "Mange forskellige virksomheder tilbyder spændende arbejder i København."

    "Nhiều công ty khác nhau cung cấp những công việc thú vị ở Copenhagen."

  • "Vi har udført flere vigtige arbejder for staten i år."

    "Chúng tôi đã thực hiện một vài công việc quan trọng cho nhà nước trong năm nay."

  • "De studerendes arbejder blev udstillet på galleriet."

    "Các tác phẩm của sinh viên đã được trưng bày tại phòng trưng bày."