(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilbagetrukket
B2
adjektiv B2 Tổng quát

tilbagetrukket

/tilˌbɑːɡəˈtʁ̥ukət/
bị rút lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilbagetrukket"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet trukket tilbage eller annulleret; som ikke længere er tilgængelig eller gældende.

Ý nghĩa của "tilbagetrukket" trong tiếng Việt

Đã bị rút lại hoặc thu hồi; bị rút lại hoặc hủy bỏ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilbagetrukket"

  • "Tilbuddet blev tilbagetrukket i sidste øjeblik."

    "Lời đề nghị đã bị rút lại vào phút cuối."

  • "Produktet blev tilbagetrukket fra markedet på grund af sikkerhedsproblemer."

    "Sản phẩm đã bị rút khỏi thị trường do các vấn đề an toàn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilbagetrukket"

Đồng nghĩa

annulleret (bị hủy bỏ) inddraget (bị tịch thu)

Trái nghĩa

opretholdt (được duy trì) godkendt (được chấp thuận)

Cách dùng "tilbagetrukket" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilbagetrukket" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilbagetrukket' trong ngữ cảnh 'bị rút lại' có thể ám chỉ sự thu hồi, hủy bỏ một quyết định, sản phẩm hoặc chính sách. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'rút lui' hoặc 'khép kín'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilbagetrukket"