(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ophøjet
C1
adjektiv C1 Tổng quát

ophøjet

/ɔˈhøːjet/
cao cả
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ophøjet"

Định nghĩa (Dansk)

hævet over det almindelige, moralsk højtstående

Ý nghĩa của "ophøjet" trong tiếng Việt

Cao chót vót; hùng vĩ, uy nghi

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ophøjet"

  • "Hun udviste en ophøjet ro under krisen."

    "Cô ấy thể hiện một sự bình tĩnh cao cả trong suốt cuộc khủng hoảng."

  • "Landskabet var ophøjet og majestætisk."

    "Phong cảnh thật cao cả và hùng vĩ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ophøjet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "ophøjet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ophøjet" đúng ngữ cảnh

Từ 'ophøjet' thường được dùng để miêu tả những phẩm chất đạo đức cao đẹp, sự vĩ đại, hoặc sự uy nghiêm vượt trội. Cần phân biệt với các từ chỉ chiều cao vật lý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ophøjet"