(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opløst
B2
adjektiv B2 Vật lý, Hóa học, Khoa học Viễn tưởng

opløst

/ɔpˈløst/
tan rã
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opløst"

Định nghĩa (Dansk)

Gået i stykker; ophørt med at eksistere som en samlet enhed.

Ý nghĩa của "opløst" trong tiếng Việt

Đã bị tan rã, phân hủy; bị giảm thành các mảnh vụn hoặc bụi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opløst"

  • "Efter mange års ægteskab var deres forhold opløst."

    "Sau nhiều năm hôn nhân, mối quan hệ của họ đã tan rã."

  • "Regeringen blev opløst efter et mistillidsvotum."

    "Chính phủ đã bị giải tán sau một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opløst"

Đồng nghĩa

gået i opløsning (tan rã, phân hủy) brudt sammen (sụp đổ)

Trái nghĩa

Cách dùng "opløst" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opløst" đúng ngữ cảnh

Từ 'opløst' thường được dùng để chỉ sự tan rã của một tổ chức, mối quan hệ, hoặc một vật chất. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phân hủy tự nhiên hoặc mục nát.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opløst"