opløst
Định nghĩa & Giải nghĩa "opløst"
Định nghĩa (Dansk)
Gået i stykker; ophørt med at eksistere som en samlet enhed.
Ý nghĩa của "opløst" trong tiếng Việt
Đã bị tan rã, phân hủy; bị giảm thành các mảnh vụn hoặc bụi.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opløst"
-
"Efter mange års ægteskab var deres forhold opløst."
"Sau nhiều năm hôn nhân, mối quan hệ của họ đã tan rã."
-
"Regeringen blev opløst efter et mistillidsvotum."
"Chính phủ đã bị giải tán sau một cuộc bỏ phiếu bất tín nhiệm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opløst"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "opløst" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opløst" đúng ngữ cảnh
Từ 'opløst' thường được dùng để chỉ sự tan rã của một tổ chức, mối quan hệ, hoặc một vật chất. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự phân hủy tự nhiên hoặc mục nát.