(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa intakt
B1
adjektiv B1 Đời sống hàng ngày

intakt

/inˈtakt/
nguyên vẹn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "intakt"

Định nghĩa (Dansk)

I ubeskadiget tilstand; hel og ubeskadiget.

Ý nghĩa của "intakt" trong tiếng Việt

Không bị hư hại dưới bất kỳ hình thức nào; nguyên vẹn, hoàn toàn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intakt"

  • "Efter ulykken var bilen stadig intakt."

    "Sau tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn."

  • "Emballagen skal være intakt, når du modtager pakken."

    "Bao bì phải còn nguyên vẹn khi bạn nhận kiện hàng."

Cách dùng "intakt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "intakt" đúng ngữ cảnh

Từ 'intakt' thường được dùng để chỉ trạng thái hoàn toàn không bị hư hại, đặc biệt sau một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "intakt"