intakt
Định nghĩa & Giải nghĩa "intakt"
Định nghĩa (Dansk)
I ubeskadiget tilstand; hel og ubeskadiget.
Ý nghĩa của "intakt" trong tiếng Việt
Không bị hư hại dưới bất kỳ hình thức nào; nguyên vẹn, hoàn toàn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "intakt"
-
"Efter ulykken var bilen stadig intakt."
"Sau tai nạn, chiếc xe vẫn còn nguyên vẹn."
-
"Emballagen skal være intakt, når du modtager pakken."
"Bao bì phải còn nguyên vẹn khi bạn nhận kiện hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "intakt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "intakt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "intakt" đúng ngữ cảnh
Từ 'intakt' thường được dùng để chỉ trạng thái hoàn toàn không bị hư hại, đặc biệt sau một sự kiện hoặc quá trình nào đó. Cần phân biệt với các từ đồng nghĩa khác tùy theo ngữ cảnh cụ thể.