oplyse
Định nghĩa & Giải nghĩa "oplyse"
Định nghĩa (Dansk)
At give nogen en dybere forståelse af noget, ofte ved at forklare komplekse emner på en klar og letforståelig måde.
Ý nghĩa của "oplyse" trong tiếng Việt
Khuyên răn, dạy dỗ hoặc trau dồi (ai đó) về mặt đạo đức hoặc trí tuệ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oplyse"
-
"Formålet med kampagnen er at oplyse befolkningen om farerne ved rygning."
"Mục đích của chiến dịch là khai sáng cho người dân về những nguy hiểm của việc hút thuốc."
-
"Professoren forsøgte at oplyse sine studerende om de nyeste forskningsresultater."
"Giáo sư đã cố gắng khai sáng cho sinh viên của mình về những kết quả nghiên cứu mới nhất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oplyse"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oplyse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oplyse" đúng ngữ cảnh
Từ 'oplyse' thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ như 'undervise' (dạy) hoặc 'lære' (học). Nó nhấn mạnh việc mang lại sự hiểu biết sâu sắc, thường về các vấn đề phức tạp hoặc quan trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "oplyse"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | oplyse |
Vi ønsker at oplyse offentligheden om de nye regler.
(Chúng tôi muốn thông báo cho công chúng về các quy định mới.) |
| Hiện tại | oplyser |
Hun oplyser alle detaljerne i rapporten.
(Cô ấy trình bày chi tiết mọi thứ trong báo cáo.) |
| Quá khứ | oplyste |
Politiet oplyste, at der ikke var sket en forbrydelse.
(Cảnh sát thông báo rằng không có tội phạm nào xảy ra.) |
| Quá khứ phân từ | oplyst |
Det er blevet oplyst, at mødet er aflyst.
(Đã có thông báo rằng cuộc họp đã bị hủy.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil gerne oplyse dig om de seneste ændringer i loven."
"Tôi muốn làm sáng tỏ cho bạn về những thay đổi mới nhất trong luật."
- "Hun kan oplyse os om processen, da hun har erfaring med det."
"Cô ấy có thể làm sáng tỏ cho chúng ta về quy trình, vì cô ấy có kinh nghiệm về nó."
- "Vi skal oplyse offentligheden om vigtigheden af vaccination."
"Chúng ta phải làm sáng tỏ cho công chúng về tầm quan trọng của việc tiêm chủng."
- "Emnet oplyses grundigt i rapporten."
"Chủ đề được làm sáng tỏ một cách kỹ lưỡng trong báo cáo."
- "Det komplekse problem oplyses bedst gennem en simpel illustration."
"Vấn đề phức tạp được làm sáng tỏ tốt nhất thông qua một hình ảnh minh họa đơn giản."
- "Borgerne skal oplyses om deres rettigheder."
"Công dân cần được thông tin về quyền lợi của họ."
- "Hun har oplyst mig om de seneste ændringer i lovgivningen."
"Cô ấy đã làm sáng tỏ cho tôi về những thay đổi mới nhất trong luật pháp."
- "De har oplyst offentligheden om risikoen ved at spise rå fisk."
"Họ đã làm sáng tỏ cho công chúng về những rủi ro khi ăn cá sống."
- "Jeg er blevet oplyst om virksomhedens nye strategi."
"Tôi đã được làm sáng tỏ về chiến lược mới của công ty."
- "Jeg er taknemmelig for, at professoren kunne oplyse os om de komplekse teorier inden for kvantefysik."
"Tôi rất biết ơn vì giáo sư có thể làm sáng tỏ cho chúng tôi về các lý thuyết phức tạp trong vật lý lượng tử."
- "Det er vigtigt, at vi oplyser borgerne om de nye miljøregler, så de kan handle ansvarligt."
"Điều quan trọng là chúng ta phải làm sáng tỏ cho công dân về các quy định môi trường mới, để họ có thể hành động có trách nhiệm."
- "Selvom emnet var svært, forsøgte læreren at oplyse eleverne, så de bedre kunne forstå problemstillingen."
"Mặc dù chủ đề khó, giáo viên đã cố gắng làm sáng tỏ cho học sinh để họ có thể hiểu rõ hơn về vấn đề."
- "I går oplyste læreren os om den nye lov."
"Hôm qua, giáo viên đã làm sáng tỏ cho chúng tôi về luật mới."
- "Nu vil jeg oplyse dig om situationen."
"Bây giờ tôi sẽ làm sáng tỏ cho bạn về tình hình."
- "Ofte oplyser eksperterne os om de seneste forskningsresultater."
"Các chuyên gia thường làm sáng tỏ cho chúng ta về những kết quả nghiên cứu mới nhất."