(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oppustet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

oppustet

ɔpˈhusdəd
đầy hơi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oppustet"

Định nghĩa (Dansk)

Hævet eller udvidet på grund af indvendig gas eller væske.

Ý nghĩa của "oppustet" trong tiếng Việt

Bị sưng lên do chứa đầy chất lỏng hoặc khí.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oppustet"

  • "Jeg føler mig oppustet efter den store middag."

    "Tôi cảm thấy đầy hơi sau bữa tối thịnh soạn."

  • "Ballonen var oppustet med helium."

    "Quả bóng được bơm đầy khí heli."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oppustet"

Đồng nghĩa

udspilet (căng phồng)

Trái nghĩa

Cách dùng "oppustet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oppustet" đúng ngữ cảnh

Từ 'oppustet' thường được dùng để chỉ cảm giác đầy bụng khó chịu sau khi ăn quá nhiều hoặc ăn phải thức ăn gây đầy hơi. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả các vật thể bị phồng lên do khí hoặc chất lỏng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oppustet"