oppustet
Định nghĩa & Giải nghĩa "oppustet"
Định nghĩa (Dansk)
Hævet eller udvidet på grund af indvendig gas eller væske.
Ý nghĩa của "oppustet" trong tiếng Việt
Bị sưng lên do chứa đầy chất lỏng hoặc khí.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oppustet"
-
"Jeg føler mig oppustet efter den store middag."
"Tôi cảm thấy đầy hơi sau bữa tối thịnh soạn."
-
"Ballonen var oppustet med helium."
"Quả bóng được bơm đầy khí heli."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oppustet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "oppustet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oppustet" đúng ngữ cảnh
Từ 'oppustet' thường được dùng để chỉ cảm giác đầy bụng khó chịu sau khi ăn quá nhiều hoặc ăn phải thức ăn gây đầy hơi. Nó cũng có thể được dùng để miêu tả các vật thể bị phồng lên do khí hoặc chất lỏng.