(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udvidet
B1
adjective B1 Y học, Sinh học

udvidet

/uˈviðˀet/
giãn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udvidet"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort bredere eller større.

Ý nghĩa của "udvidet" trong tiếng Việt

Đã trở nên hoặc bị làm cho rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvidet"

  • "Virksomheden har udvidet sin forretning til nye markeder."

    "Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh của mình sang các thị trường mới."

  • "Vi har en udvidet garanti på dette produkt."

    "Chúng tôi có bảo hành mở rộng cho sản phẩm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvidet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "udvidet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udvidet" đúng ngữ cảnh

Từ 'udvidet' thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng về kích thước vật lý hoặc phạm vi, quy mô của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nới lỏng về thời gian hoặc quy định.

Bảng chia từ (Bøjning) của "udvidet"