udvidet
Định nghĩa & Giải nghĩa "udvidet"
Định nghĩa (Dansk)
Gjort bredere eller større.
Ý nghĩa của "udvidet" trong tiếng Việt
Đã trở nên hoặc bị làm cho rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udvidet"
-
"Virksomheden har udvidet sin forretning til nye markeder."
"Công ty đã mở rộng hoạt động kinh doanh của mình sang các thị trường mới."
-
"Vi har en udvidet garanti på dette produkt."
"Chúng tôi có bảo hành mở rộng cho sản phẩm này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udvidet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "udvidet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udvidet" đúng ngữ cảnh
Từ 'udvidet' thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng về kích thước vật lý hoặc phạm vi, quy mô của một cái gì đó. Cần phân biệt với các từ khác chỉ sự nới lỏng về thời gian hoặc quy định.