opremse
Định nghĩa & Giải nghĩa "opremse"
Định nghĩa (Dansk)
at nævne eller anføre en række ting efter hinanden
Ý nghĩa của "opremse" trong tiếng Việt
Liệt kê, kể ra từng cái một (một số lượng các thứ).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opremse"
-
"Hun opremsede alle de grunde, hun havde for at sige op."
"Cô ấy liệt kê tất cả những lý do cô ấy có để từ chức."
-
"Professoren opremsede de vigtigste punkter i sin forelæsning."
"Giáo sư liệt kê những điểm quan trọng nhất trong bài giảng của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opremse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "opremse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "opremse" đúng ngữ cảnh
Từ 'opremse' thường được sử dụng khi liệt kê một cách có hệ thống hoặc theo một trình tự nhất định. Nó có thể mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "opremse"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | opremse |
Vi skal opremse alle punkterne.
(Chúng ta phải liệt kê tất cả các điểm.) |
| Hiện tại | opremser |
Han opremser alle de gode ting ved bilen.
(Anh ấy liệt kê tất cả những điều tốt về chiếc xe.) |
| Quá khứ | opremsede |
Hun opremsede alle sine krav.
(Cô ấy đã liệt kê tất cả các yêu cầu của mình.) |
| Quá khứ phân từ | opremset |
Listen er blevet opremset grundigt.
(Danh sách đã được liệt kê một cách kỹ lưỡng.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg skal opremse alle de lande, jeg har besøgt."
"Tôi phải liệt kê tất cả các quốc gia mà tôi đã ghé thăm."
- "Vi vil opremse alle de punkter, der skal diskuteres på mødet."
"Chúng tôi sẽ liệt kê tất cả các điểm cần thảo luận trong cuộc họp."
- "Du bør opremse dine kvalifikationer i din ansøgning."
"Bạn nên liệt kê các bằng cấp của mình trong đơn xin việc."
- "Under mødet blev alle de vigtigste punkter opremset."
"Trong cuộc họp, tất cả các điểm quan trọng nhất đã được liệt kê."
- "De forskellige årsager til problemet blev opremset af eksperterne."
"Những nguyên nhân khác nhau của vấn đề đã được các chuyên gia liệt kê."
- "I rapporten blev alle de involverede parter opremset med navn."
"Trong báo cáo, tất cả các bên liên quan đã được liệt kê bằng tên."
- "På listen opremses alle de vigtigste punkter."
"Trên danh sách, tất cả các điểm quan trọng nhất được liệt kê."
- "I rapporten opremses alle de faktorer, der har indflydelse på resultatet."
"Trong báo cáo, tất cả các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả đều được liệt kê."
- "Her opremses kun de mest basale regler for spillet."
"Ở đây chỉ liệt kê những quy tắc cơ bản nhất của trò chơi."
- "Hun opremser alle de lande, hun har besøgt."
"Cô ấy liệt kê tất cả các quốc gia mà cô ấy đã đến thăm."
- "Hver morgen opremser læreren elevernes navne for at tjekke fraværet."
"Mỗi sáng, giáo viên liệt kê tên học sinh để kiểm tra sự vắng mặt."
- "Jeg opremser de vigtigste punkter i rapporten."
"Tôi liệt kê những điểm quan trọng nhất trong báo cáo."