(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oprindelse
B1
substantiv B1 Kinh doanh, Tài chính, Khoa học

oprindelse

/ɔˈpʁɪnˌdɛlsə/
nguồn gốc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oprindelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det sted eller den tid, hvor noget begynder eller stammer fra.

Ý nghĩa của "oprindelse" trong tiếng Việt

Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprindelse"

  • "Denne tradition har sin oprindelse i middelalderen."

    "Truyền thống này có nguồn gốc từ thời trung cổ."

  • "Hvad er oprindelsen af dette ord?"

    "Nguồn gốc của từ này là gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprindelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "oprindelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oprindelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'oprindelse' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật thể, ý tưởng, phong tục hoặc gia đình. Cần phân biệt với 'kilde', thường được dùng để chỉ nguồn cung cấp thông tin hoặc vật chất.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oprindelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít oprindelse
Denne museumsgenstand er af ukendt oprindelse.
(Nguồn gốc của hiện vật bảo tàng này chưa được biết.)
Xác định số ít oprindelsen
Oprindelsen til denne tradition er uklar.
(Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều oprindelser
Der findes mange forskellige oprindelser til ord.
(Có nhiều nguồn gốc khác nhau của các từ.)
Xác định số nhiều oprindelserne
Oprindelserne til disse skikke er gamle.
(Nguồn gốc của những phong tục này rất cổ xưa.)