oprindelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "oprindelse"
Định nghĩa (Dansk)
Det sted eller den tid, hvor noget begynder eller stammer fra.
Ý nghĩa của "oprindelse" trong tiếng Việt
Điểm hoặc quá trình mà một cái gì đó bắt đầu hoặc được tạo ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprindelse"
-
"Denne tradition har sin oprindelse i middelalderen."
"Truyền thống này có nguồn gốc từ thời trung cổ."
-
"Hvad er oprindelsen af dette ord?"
"Nguồn gốc của từ này là gì?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprindelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "oprindelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oprindelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'oprindelse' thường được dùng để chỉ nguồn gốc của một vật thể, ý tưởng, phong tục hoặc gia đình. Cần phân biệt với 'kilde', thường được dùng để chỉ nguồn cung cấp thông tin hoặc vật chất.
Bảng chia từ (Bøjning) của "oprindelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | oprindelse |
Denne museumsgenstand er af ukendt oprindelse.
(Nguồn gốc của hiện vật bảo tàng này chưa được biết.) |
| Xác định số ít | oprindelsen |
Oprindelsen til denne tradition er uklar.
(Nguồn gốc của truyền thống này không rõ ràng.) |
| Nguyên thể số nhiều | oprindelser |
Der findes mange forskellige oprindelser til ord.
(Có nhiều nguồn gốc khác nhau của các từ.) |
| Xác định số nhiều | oprindelserne |
Oprindelserne til disse skikke er gamle.
(Nguồn gốc của những phong tục này rất cổ xưa.) |