(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa afstamning
B1
substantiv B1 Pháp luật, Gia đình, Xã hội

afstamning

ˌæfˈsdæmne̝ŋˀ
dòng dõi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "afstamning"

Định nghĩa (Dansk)

det forhold at være afkom af en bestemt person eller slægt

Ý nghĩa của "afstamning" trong tiếng Việt

dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên (của ai đó)

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afstamning"

  • "Han er af adelig afstamning."

    "Anh ta thuộc dòng dõi quý tộc."

  • "Hun er stolt af sin afstamning."

    "Cô ấy tự hào về dòng dõi của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afstamning"

Đồng nghĩa

herkomst (nguồn gốc, xuất xứ) slægt (dòng họ, gia tộc)

Cách dùng "afstamning" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "afstamning" đúng ngữ cảnh

Từ 'afstamning' thường được dùng để chỉ nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi huyết thống. Lưu ý sự khác biệt với 'oprindelse' (xuất xứ, nguồn gốc) có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "afstamning"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít afstamning
Hans afstamning kan spores tilbage til vikingetiden.
(Nguồn gốc của anh ấy có thể được truy tìm từ thời đại Viking.)
Xác định số ít afstamningen
Afstamningen fra kongen var vigtig for hans krav på tronen.
(Nguồn gốc từ nhà vua rất quan trọng đối với yêu sách của anh ta đối với ngai vàng.)
Nguyên thể số nhiều afstamninger
Forskellige afstamninger kan findes i befolkningen.
(Các nguồn gốc khác nhau có thể được tìm thấy trong dân số.)
Xác định số nhiều afstamningerne
Afstamningerne blev undersøgt for at forstå familietræet.
(Các nguồn gốc đã được kiểm tra để hiểu cây gia phả.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han påstod at have en afstamning fra kongeriget."

    "Anh ta tuyên bố có dòng dõi từ vương quốc."

  • "Hun var meget interesseret i at undersøge sin afstamning."

    "Cô ấy rất quan tâm đến việc nghiên cứu dòng dõi của mình."

  • "Det er vigtigt at kende sin afstamning for at forstå sin historie."

    "Điều quan trọng là phải biết dòng dõi của mình để hiểu lịch sử của mình."