afstamning
Định nghĩa & Giải nghĩa "afstamning"
Định nghĩa (Dansk)
det forhold at være afkom af en bestemt person eller slægt
Ý nghĩa của "afstamning" trong tiếng Việt
dòng dõi, huyết thống, nguồn gốc tổ tiên (của ai đó)
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "afstamning"
-
"Han er af adelig afstamning."
"Anh ta thuộc dòng dõi quý tộc."
-
"Hun er stolt af sin afstamning."
"Cô ấy tự hào về dòng dõi của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "afstamning"
Đồng nghĩa
Cách dùng "afstamning" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "afstamning" đúng ngữ cảnh
Từ 'afstamning' thường được dùng để chỉ nguồn gốc gia đình hoặc dòng dõi huyết thống. Lưu ý sự khác biệt với 'oprindelse' (xuất xứ, nguồn gốc) có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "afstamning"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | afstamning |
Hans afstamning kan spores tilbage til vikingetiden.
(Nguồn gốc của anh ấy có thể được truy tìm từ thời đại Viking.) |
| Xác định số ít | afstamningen |
Afstamningen fra kongen var vigtig for hans krav på tronen.
(Nguồn gốc từ nhà vua rất quan trọng đối với yêu sách của anh ta đối với ngai vàng.) |
| Nguyên thể số nhiều | afstamninger |
Forskellige afstamninger kan findes i befolkningen.
(Các nguồn gốc khác nhau có thể được tìm thấy trong dân số.) |
| Xác định số nhiều | afstamningerne |
Afstamningerne blev undersøgt for at forstå familietræet.
(Các nguồn gốc đã được kiểm tra để hiểu cây gia phả.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Han påstod at have en afstamning fra kongeriget."
"Anh ta tuyên bố có dòng dõi từ vương quốc."
- "Hun var meget interesseret i at undersøge sin afstamning."
"Cô ấy rất quan tâm đến việc nghiên cứu dòng dõi của mình."
- "Det er vigtigt at kende sin afstamning for at forstå sin historie."
"Điều quan trọng là phải biết dòng dõi của mình để hiểu lịch sử của mình."