(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udspring
B1
substantiv B1 Thể thao, Giải trí, Du lịch

udspring

ˈuːtˌspʁeŋˀ
môn lặn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udspring"

Định nghĩa (Dansk)

En sportsgren eller aktivitet, hvor man hopper eller springer ud i vand fra et springbræt eller en platform og udfører forskellige akrobatiske bevægelser.

Ý nghĩa của "udspring" trong tiếng Việt

Môn thể thao hoặc hoạt động nhảy hoặc lao xuống nước từ bục hoặc ván nhún, thường thực hiện các động tác nhào lộn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udspring"

  • "Han er en talentfuld udspringer."

    "Anh ấy là một vận động viên lặn tài năng."

  • "De trænede udspring hver dag før konkurrencen."

    "Họ luyện tập môn lặn mỗi ngày trước cuộc thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udspring"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "udspring" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udspring" đúng ngữ cảnh

Từ 'udspring' thường được sử dụng để chỉ môn lặn thể thao chuyên nghiệp hoặc hoạt động lặn nói chung. Cần phân biệt với 'dykning' (lặn biển).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udspring"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít udspring
Floden har sit udspring i bjergene.
(Dòng sông bắt nguồn từ những ngọn núi.)
Xác định số ít udspringet
Udspringet af konflikten er uklart.
(Nguồn gốc của cuộc xung đột không rõ ràng.)
Nguyên thể số nhiều udspring
Der er mange udspring for kreativiteten.
(Có rất nhiều nguồn cảm hứng cho sự sáng tạo.)
Xác định số nhiều udspringene
Vi undersøgte udspringene af rygterne.
(Chúng tôi đã điều tra nguồn gốc của những tin đồn.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Udspringet fra tårnet var imponerende."

    "Màn nhảy cầu từ tháp thật ấn tượng."

  • "Jeg så udspringet på fjernsyn i går."

    "Hôm qua tôi đã xem môn nhảy cầu trên TV."

  • "Udspringet er en populær sportsgren i Danmark."

    "Nhảy cầu là một môn thể thao phổ biến ở Đan Mạch."

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg vil gerne prøve et udspring."

    "Tôi muốn thử một cú nhảy cầu."

  • "Det er et vanskeligt udspring."

    "Đó là một cú nhảy cầu khó."

  • "Han lærte et nyt udspring i dag."

    "Hôm nay anh ấy đã học một kiểu nhảy cầu mới."

Danh từ ghép
  • "Høje udspring kræver mod og præcision."

    "Nhảy cầu cao đòi hỏi sự dũng cảm và chính xác."

  • "Udspringsklubben tilbyder træning for alle niveauer."

    "Câu lạc bộ nhảy cầu cung cấp huấn luyện cho mọi cấp độ."

  • "Vi så et fantastisk udspringsshow ved havnen."

    "Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn nhảy cầu tuyệt vời tại bến cảng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Klubbens udsprings faciliteter er moderne og velholdte."

    "Các cơ sở vật chất môn nhảy cầu của câu lạc bộ rất hiện đại và được bảo trì tốt."

  • "Sofies udsprings teknik er blevet meget bedre i år."

    "Kỹ thuật nhảy cầu của Sofie đã trở nên tốt hơn rất nhiều trong năm nay."

  • "Danmarks udsprings landshold håber på at vinde medaljer ved OL."

    "Đội tuyển nhảy cầu quốc gia Đan Mạch hy vọng sẽ giành được huy chương tại Thế vận hội."