(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oprørsk
B2
adjektiv B2 Chính trị, Lịch sử

oprørsk

/ɔpˈʁɶɐ̯ˀsɡ/
thuộc về nổi dậy
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oprørsk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører eller går ind for oprør; rebelsk.

Ý nghĩa của "oprørsk" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc chủ trương nổi dậy; thuộc về nổi loạn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprørsk"

  • "Han havde en oprørsk natur."

    "Anh ta có một bản chất nổi loạn."

  • "De oprørske soldater nægtede at adlyde ordrer."

    "Những người lính nổi dậy từ chối tuân theo mệnh lệnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprørsk"

Đồng nghĩa

rebellisk (nổi loạn, ương ngạnh)

Trái nghĩa

Cách dùng "oprørsk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oprørsk" đúng ngữ cảnh

Từ 'oprørsk' thường được dùng để mô tả hành động, tư tưởng hoặc người có liên quan đến sự nổi dậy hoặc chống đối chính quyền. Sắc thái mạnh hơn 'rebellisk'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oprørsk"