(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa oprør
B1
substantiv B1 Chính trị, Lịch sử, Xã hội

oprør

/ɔpˈʁøːˀɐ/
cuộc khởi nghĩa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "oprør"

Định nghĩa (Dansk)

En handling af modstand eller opstand; en opstand.

Ý nghĩa của "oprør" trong tiếng Việt

Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprør"

  • "Bønderne gjorde oprør mod de høje skatter."

    "Những người nông dân nổi dậy chống lại thuế cao."

  • "Ungdomsoprøret i 1968 ændrede samfundet."

    "Cuộc nổi dậy của thanh niên năm 1968 đã thay đổi xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprør"

Đồng nghĩa

rebellion (cuộc nổi loạn) opstand (sự nổi dậy)

Cách dùng "oprør" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "oprør" đúng ngữ cảnh

Từ 'oprør' thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền hoặc một hệ thống đã được thiết lập. Nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với một cuộc biểu tình ôn hòa.

Bảng chia từ (Bøjning) của "oprør"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít oprør
Oprør er en reaktion på undertrykkelse.
(Cuộc nổi dậy là một phản ứng đối với sự áp bức.)
Xác định số ít oprøret
Oprøret blev slået ned af militæret.
(Cuộc nổi dậy đã bị quân đội dập tắt.)
Nguyên thể số nhiều oprør
Der var flere oprør i løbet af det 19. århundrede.
(Đã có nhiều cuộc nổi dậy trong suốt thế kỷ 19.)
Xác định số nhiều oprørene
Oprørene startede som små protester.
(Các cuộc nổi dậy bắt đầu như những cuộc biểu tình nhỏ.)