oprør
Định nghĩa & Giải nghĩa "oprør"
Định nghĩa (Dansk)
En handling af modstand eller opstand; en opstand.
Ý nghĩa của "oprør" trong tiếng Việt
Một hành động kháng cự hoặc nổi loạn; một cuộc khởi nghĩa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oprør"
-
"Bønderne gjorde oprør mod de høje skatter."
"Những người nông dân nổi dậy chống lại thuế cao."
-
"Ungdomsoprøret i 1968 ændrede samfundet."
"Cuộc nổi dậy của thanh niên năm 1968 đã thay đổi xã hội."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oprør"
Đồng nghĩa
Cách dùng "oprør" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oprør" đúng ngữ cảnh
Từ 'oprør' thường được dùng để chỉ một cuộc nổi dậy chống lại chính quyền hoặc một hệ thống đã được thiết lập. Nó có thể mang sắc thái mạnh mẽ hơn so với một cuộc biểu tình ôn hòa.
Bảng chia từ (Bøjning) của "oprør"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | oprør |
Oprør er en reaktion på undertrykkelse.
(Cuộc nổi dậy là một phản ứng đối với sự áp bức.) |
| Xác định số ít | oprøret |
Oprøret blev slået ned af militæret.
(Cuộc nổi dậy đã bị quân đội dập tắt.) |
| Nguyên thể số nhiều | oprør |
Der var flere oprør i løbet af det 19. århundrede.
(Đã có nhiều cuộc nổi dậy trong suốt thế kỷ 19.) |
| Xác định số nhiều | oprørene |
Oprørene startede som små protester.
(Các cuộc nổi dậy bắt đầu như những cuộc biểu tình nhỏ.) |