(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa lydig
B1
adjektiv B1 Hành vi, Giáo dục, Tâm lý học

lydig

ˈlyːˀðɪɡ
vâng lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "lydig"

Định nghĩa (Dansk)

som adlyder; som er villig til at følge ordrer og regler

Ý nghĩa của "lydig" trong tiếng Việt

Sẵn sàng tuân theo; ngoan ngoãn tuân thủ.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lydig"

  • "Hunden er meget lydig og kommer, når jeg kalder."

    "Con chó rất vâng lời và đến khi tôi gọi."

  • "Han var en lydig søn, der altid fulgte sine forældres råd."

    "Anh ấy là một người con trai vâng lời, luôn làm theo lời khuyên của cha mẹ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lydig"

Đồng nghĩa

pligtopfyldende (có trách nhiệm, chu toàn)

Trái nghĩa

Cách dùng "lydig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "lydig" đúng ngữ cảnh

Từ 'lydig' thể hiện sự sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự ngoan ngoãn, ví dụ như sự vâng phục do sợ hãi chứ không phải do tôn trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "lydig"