lydig
Định nghĩa & Giải nghĩa "lydig"
Định nghĩa (Dansk)
som adlyder; som er villig til at følge ordrer og regler
Ý nghĩa của "lydig" trong tiếng Việt
Sẵn sàng tuân theo; ngoan ngoãn tuân thủ.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "lydig"
-
"Hunden er meget lydig og kommer, når jeg kalder."
"Con chó rất vâng lời và đến khi tôi gọi."
-
"Han var en lydig søn, der altid fulgte sine forældres råd."
"Anh ấy là một người con trai vâng lời, luôn làm theo lời khuyên của cha mẹ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "lydig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "lydig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "lydig" đúng ngữ cảnh
Từ 'lydig' thể hiện sự sẵn sàng tuân theo mệnh lệnh hoặc quy tắc. Cần phân biệt với các sắc thái khác của sự ngoan ngoãn, ví dụ như sự vâng phục do sợ hãi chứ không phải do tôn trọng.