(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa opstået
B1
verbum (perfektum participium) B1 Tổng quát

opstået

/ɔˈpsdɔːˀʔɛd/
nảy sinh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "opstået"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af 'opstå': Begyndt at eksistere; kommet frem.

Ý nghĩa của "opstået" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ của 'arise': Xuất hiện; trở nên rõ ràng; bắt đầu tồn tại; nảy sinh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "opstået"

  • "Der er opstået et problem med computeren."

    "Đã nảy sinh một vấn đề với máy tính."

  • "En ny mulighed er opstået."

    "Một cơ hội mới đã nảy sinh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "opstået"

Đồng nghĩa

forekommet (xảy ra) fremkommet (xuất hiện)

Cách dùng "opstået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "opstået" đúng ngữ cảnh

'Opstået' là dạng quá khứ phân từ hoàn thành của động từ 'opstå', có nghĩa là 'đã nảy sinh', 'đã xảy ra'. Cần phân biệt với 'forekommet' (cũng có nghĩa là 'xảy ra' nhưng mang tính trang trọng hơn hoặc dùng trong ngữ cảnh pháp lý). 'Opstået' thường dùng để chỉ những vấn đề, tình huống, hoặc ý tưởng mới nảy sinh.

Bảng chia từ (Bøjning) của "opstået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể opstå
Der kan opstå problemer, hvis man ikke er forsigtig.
(Các vấn đề có thể phát sinh nếu bạn không cẩn thận.)
Hiện tại opstår
Problemer opstår ofte, når folk ikke kommunikerer.
(Các vấn đề thường phát sinh khi mọi người không giao tiếp.)
Quá khứ opstod
Der opstod en brand i bygningen i går.
(Một vụ cháy đã xảy ra trong tòa nhà ngày hôm qua.)
Quá khứ phân từ opstået
Der er opstået en fejl i systemet.
(Đã có một lỗi phát sinh trong hệ thống.)