optøet
Định nghĩa & Giải nghĩa "optøet"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke længere frossen; som har mistet sin is.
Ý nghĩa của "optøet" trong tiếng Việt
Không bị đóng băng; đã tan băng.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optøet"
-
"Fisken er optøet og klar til at blive stegt."
"Cá đã rã đông và sẵn sàng để chiên."
-
"Efter at have ligget ude i solen, var sneen optøet."
"Sau khi nằm ngoài nắng, tuyết đã tan."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optøet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "optøet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "optøet" đúng ngữ cảnh
Từ 'optøet' thường được dùng để chỉ trạng thái của thực phẩm hoặc các vật thể khác đã từng bị đóng băng và bây giờ đã trở lại trạng thái không đóng băng. Chú ý sự khác biệt với 'afisning' (sự rã đông) và 'tø' (tan).