(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa optøet
B1
adjektiv B1 Tổng quát

optøet

/ɔpˈtøˀət/
đã tan băng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "optøet"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke længere frossen; som har mistet sin is.

Ý nghĩa của "optøet" trong tiếng Việt

Không bị đóng băng; đã tan băng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "optøet"

  • "Fisken er optøet og klar til at blive stegt."

    "Cá đã rã đông và sẵn sàng để chiên."

  • "Efter at have ligget ude i solen, var sneen optøet."

    "Sau khi nằm ngoài nắng, tuyết đã tan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "optøet"

Đồng nghĩa

tøet (đã tan)

Trái nghĩa

Cách dùng "optøet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "optøet" đúng ngữ cảnh

Từ 'optøet' thường được dùng để chỉ trạng thái của thực phẩm hoặc các vật thể khác đã từng bị đóng băng và bây giờ đã trở lại trạng thái không đóng băng. Chú ý sự khác biệt với 'afisning' (sự rã đông) và 'tø' (tan).

Bảng chia từ (Bøjning) của "optøet"