(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frossen
A2
adjektiv A2 Tổng quát

frossen

[ˈfʁɔsn̩]
đông lạnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frossen"

Định nghĩa (Dansk)

Som er blevet udsat for frost eller er blevet gjort kold og hård ved hjælp af frost

Ý nghĩa của "frossen" trong tiếng Việt

Bị đóng băng; chịu nhiệt độ đóng băng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frossen"

  • "De frosne grøntsager er nemme at tilberede."

    "Rau đông lạnh rất dễ chế biến."

  • "Søen var frossen til is."

    "Hồ đã đóng băng thành đá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frossen"

Đồng nghĩa

isnet (Bị đóng băng)

Trái nghĩa

Cách dùng "frossen" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frossen" đúng ngữ cảnh

Từ 'frossen' thường được dùng để mô tả trạng thái của thực phẩm, chất lỏng hoặc các vật thể khác khi chúng đã bị đóng băng. Cần phân biệt với 'iskold' (lạnh như băng) chỉ nhiệt độ rất thấp.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frossen"