(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ordrig
C1
adjektiv C1 Ngôn ngữ học, Truyền thông

ordrig

/ˈoːɐˌd̥ʁi/
rườm rà
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ordrig"

Định nghĩa (Dansk)

Karakteriseret ved at være omstændelig og fyldt med unødvendige detaljer i sin sproglige eller skriftlige fremstilling.

Ý nghĩa của "ordrig" trong tiếng Việt

Cách diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản sử dụng quá nhiều từ ngữ, hoặc các diễn đạt kỹ thuật hoặc phức tạp một cách thái quá.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordrig"

  • "Hans tale var ordrig og kedelig."

    "Bài phát biểu của anh ấy rườm rà và nhàm chán."

  • "Jeg synes, rapporten er alt for ordrig."

    "Tôi thấy báo cáo quá rườm rà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordrig"

Đồng nghĩa

vidtløftig (dài dòng, lan man) omstændelig (tỉ mỉ quá mức, rườm rà)

Trái nghĩa

Cách dùng "ordrig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ordrig" đúng ngữ cảnh

Từ 'ordrig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'rườm rà' trong tiếng Việt, ám chỉ cách diễn đạt dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết, thường gây khó hiểu hoặc nhàm chán. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phong phú về ngôn ngữ mà không mang tính tiêu cực.

Bảng chia từ (Bøjning) của "ordrig"