ordrig
Định nghĩa & Giải nghĩa "ordrig"
Định nghĩa (Dansk)
Karakteriseret ved at være omstændelig og fyldt med unødvendige detaljer i sin sproglige eller skriftlige fremstilling.
Ý nghĩa của "ordrig" trong tiếng Việt
Cách diễn đạt bằng lời nói hoặc văn bản sử dụng quá nhiều từ ngữ, hoặc các diễn đạt kỹ thuật hoặc phức tạp một cách thái quá.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ordrig"
-
"Hans tale var ordrig og kedelig."
"Bài phát biểu của anh ấy rườm rà và nhàm chán."
-
"Jeg synes, rapporten er alt for ordrig."
"Tôi thấy báo cáo quá rườm rà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ordrig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ordrig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "ordrig" đúng ngữ cảnh
Từ 'ordrig' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'rườm rà' trong tiếng Việt, ám chỉ cách diễn đạt dài dòng, sử dụng nhiều từ ngữ không cần thiết, thường gây khó hiểu hoặc nhàm chán. Cần phân biệt với các từ chỉ sự phong phú về ngôn ngữ mà không mang tính tiêu cực.