organisere
Định nghĩa & Giải nghĩa "organisere"
Định nghĩa (Dansk)
at planlægge og udføre noget systematisk
Ý nghĩa của "organisere" trong tiếng Việt
Hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cái gì đó một cách có hệ thống.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "organisere"
-
"Vi skal organisere en konference om bæredygtighed."
"Chúng ta cần tổ chức một hội nghị về tính bền vững."
-
"Hun er god til at organisere sit arbejde."
"Cô ấy giỏi tổ chức công việc của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "organisere"
Đồng nghĩa
Cách dùng "organisere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "organisere" đúng ngữ cảnh
Động từ 'organisere' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'tổ chức' trong tiếng Việt, nhưng thường được sử dụng để chỉ hành động lập kế hoạch và sắp xếp một cách có hệ thống, có mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với các từ chỉ sự hình thành tổ chức như 'danne' (thành lập, tạo thành).
Bảng chia từ (Bøjning) của "organisere"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at organisere |
Vi skal organisere et møde i næste uge.
(Chúng ta cần tổ chức một cuộc họp vào tuần tới.) |
| Hiện tại | organiserer |
Hun organiserer sit arbejde meget effektivt.
(Cô ấy tổ chức công việc của mình rất hiệu quả.) |
| Quá khứ | organiserede |
De organiserede en stor fest i går.
(Họ đã tổ chức một bữa tiệc lớn vào ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | organiseret |
Arrangementet var godt organiseret.
(Sự kiện đã được tổ chức tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg kan ikke organisere mit liv ordentligt."
"Tôi không thể tổ chức cuộc sống của mình một cách tử tế."
- "Hun vil ikke organisere festen alene."
"Cô ấy sẽ không tự mình tổ chức bữa tiệc."
- "Vi har ikke organiseret turen endnu."
"Chúng tôi vẫn chưa tổ chức chuyến đi."
- "Jeg vil organisere en fest for hende."
"Tôi sẽ tổ chức một bữa tiệc cho cô ấy."
- "I morgen skal vi organisere vores kontor."
"Ngày mai chúng ta sẽ tổ chức văn phòng của chúng ta."
- "Hun kommer til at organisere et seminar om bæredygtighed."
"Cô ấy sẽ tổ chức một hội thảo về tính bền vững."
- "Jeg er nødt til at organisere mit skrivebord."
"Tôi cần phải sắp xếp bàn làm việc của mình."
- "Det er vigtigt at organisere sine tanker, før man taler."
"Điều quan trọng là phải sắp xếp suy nghĩ của bạn trước khi bạn nói."
- "Hun prøver at organisere en fest for sin ven."
"Cô ấy đang cố gắng tổ chức một bữa tiệc cho bạn của mình."
- "Mødet organiseres af studenterrådet."
"Cuộc họp được tổ chức bởi hội sinh viên."
- "Rejsen organiseres bedst i god tid."
"Chuyến đi được tổ chức tốt nhất là nên làm trước thời hạn."
- "Det organiseres et stort loppemarked i parken hver sommer."
"Một chợ trời lớn được tổ chức trong công viên mỗi mùa hè."