(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa udføre
B1
verbum B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Nghệ thuật, Công nghệ

udføre

/ˈuːˌføːrə/
thực hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "udføre"

Định nghĩa (Dansk)

At gennemføre eller fuldføre en handling, opgave eller funktion.

Ý nghĩa của "udføre" trong tiếng Việt

Thực hiện, thi hành, hoàn thành một hành động, nhiệm vụ hoặc chức năng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udføre"

  • "Han skal udføre en vigtig opgave."

    "Anh ấy phải thực hiện một nhiệm vụ quan trọng."

  • "Lægen skal udføre operationen."

    "Bác sĩ phải thực hiện ca phẫu thuật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udføre"

Đồng nghĩa

gennemføre (thực hiện, hoàn thành) realisere (hiện thực hóa, thực hiện)

Trái nghĩa

undlade (bỏ qua, không thực hiện)

Cách dùng "udføre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "udføre" đúng ngữ cảnh

Từ 'udføre' thường được dùng khi nói đến việc thực hiện một nhiệm vụ, công việc hoặc một hành động cụ thể. Cần phân biệt với 'lave' (làm, tạo) và 'gøre' (làm).

Bảng chia từ (Bøjning) của "udføre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể udføre
Vi skal udføre opgaven omhyggeligt.
(Chúng ta phải thực hiện nhiệm vụ một cách cẩn thận.)
Hiện tại udfører
Han udfører sit arbejde effektivt.
(Anh ấy thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả.)
Quá khứ udførte
De udførte eksperimentet i laboratoriet.
(Họ đã thực hiện thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Quá khứ phân từ udført
Opgaven er blevet udført til perfektion.
(Nhiệm vụ đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Jeg kan ikke udføre opgaven alene."

    "Tôi không thể tự mình thực hiện nhiệm vụ này."

  • "Hun vil ikke udføre eksperimentet uden tilsyn."

    "Cô ấy sẽ không thực hiện thí nghiệm mà không có sự giám sát."

  • "Vi burde ikke udføre ændringerne før i morgen."

    "Chúng ta không nên thực hiện những thay đổi trước ngày mai."

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil udføre opgaven i morgen."

    "Tôi sẽ thực hiện nhiệm vụ vào ngày mai."

  • "Hun skal udføre en vigtig operation i næste uge."

    "Cô ấy sẽ thực hiện một ca phẫu thuật quan trọng vào tuần tới."

  • "Vi kommer til at udføre projektet til tiden."

    "Chúng tôi sẽ hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "I går udførte hun eksperimentet."

    "Hôm qua, cô ấy đã thực hiện thí nghiệm."

  • "Nu udfører vi analysen."

    "Bây giờ, chúng tôi đang thực hiện phân tích."

  • "Senere vil han udføre opgaven."

    "Sau đó, anh ấy sẽ thực hiện nhiệm vụ."

Thể Bị động với "blive"
  • "Opgaven bliver udført af et team af eksperter."

    "Nhiệm vụ được thực hiện bởi một nhóm các chuyên gia."

  • "Bygningen bliver udført i henhold til de nyeste standarder."

    "Việc xây dựng được thực hiện theo các tiêu chuẩn mới nhất."

  • "Projektet bliver udført hurtigere end forventet."

    "Dự án được thực hiện nhanh hơn dự kiến."

Thì Quá khứ đơn
  • "Jeg udførte opgaven tilfredsstillende."

    "Tôi đã thực hiện nhiệm vụ một cách thỏa đáng."

  • "Hun udførte et imponerende stykke arbejde."

    "Cô ấy đã thực hiện một công việc ấn tượng."

  • "De udførte undersøgelsen grundigt."

    "Họ đã thực hiện cuộc điều tra một cách kỹ lưỡng."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har udført alle mine pligter i dag."

    "Hôm nay tôi đã hoàn thành tất cả nghĩa vụ của mình."

  • "Hun har udført et fantastisk stykke arbejde med projektet."

    "Cô ấy đã thực hiện một công việc tuyệt vời với dự án."

  • "Vi har udført eksperimentet flere gange for at få præcise resultater."

    "Chúng tôi đã thực hiện thí nghiệm nhiều lần để có được kết quả chính xác."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en kompleks opgave, som vi skal udføre inden fredag."

    "Đó là một nhiệm vụ phức tạp mà chúng ta phải thực hiện trước thứ Sáu."

  • "Han er en dygtig medarbejder, der kan udføre selv de sværeste opgaver."

    "Anh ấy là một nhân viên giỏi, người có thể thực hiện ngay cả những nhiệm vụ khó khăn nhất."

  • "Projektet, som virksomheden skal udføre, vil have stor betydning for lokalsamfundet."

    "Dự án mà công ty sẽ thực hiện sẽ có ý nghĩa lớn đối với cộng đồng địa phương."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Lægen skal udføre operationen i morgen."

    "Bác sĩ sẽ thực hiện ca phẫu thuật vào ngày mai."

  • "Vi vil udføre alle opgaverne hurtigt og effektivt."

    "Chúng tôi sẽ thực hiện tất cả các nhiệm vụ một cách nhanh chóng và hiệu quả."

  • "Hun har udført et fantastisk stykke arbejde."

    "Cô ấy đã thực hiện một công việc tuyệt vời."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I morgen skal vi udføre eksperimentet."

    "Ngày mai chúng ta sẽ thực hiện thí nghiệm."

  • "Hver dag udfører hun sit arbejde med omhu."

    "Mỗi ngày cô ấy thực hiện công việc của mình một cách cẩn thận."

  • "Nu vil jeg udføre denne opgave."

    "Bây giờ tôi sẽ thực hiện nhiệm vụ này."