(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa reproducere
B1
verbum B1 Sinh học, Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật

reproducere

/ʁepʁoduˈseːˀɐ/
tái sản xuất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reproducere"

Định nghĩa (Dansk)

Atter frembringe; fremstille en kopi af noget.

Ý nghĩa của "reproducere" trong tiếng Việt

Tái sản xuất; tạo ra bản sao hoặc hình ảnh đại diện của cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "reproducere"

  • "Virksomheden reproducerer gamle møbler."

    "Công ty tái sản xuất đồ nội thất cũ."

  • "Det er ikke tilladt at reproducere denne artikel uden tilladelse."

    "Không được phép tái sản xuất bài viết này mà không có sự cho phép."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reproducere"

Đồng nghĩa

Cách dùng "reproducere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "reproducere" đúng ngữ cảnh

Từ 'reproducere' thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến sao chép, tái tạo hoặc tái sản xuất một cái gì đó. Lưu ý sự khác biệt với 'producere' (sản xuất) - 'reproducere' nhấn mạnh việc làm lại hoặc tạo ra bản sao.

Bảng chia từ (Bøjning) của "reproducere"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể reproducere
Vi skal reproducere resultaterne for at bekræfte hypotesen.
(Chúng ta cần tái tạo các kết quả để xác nhận giả thuyết.)
Hiện tại reproducerer
Hun reproducerer kunstværker for at tjene penge.
(Cô ấy sao chép các tác phẩm nghệ thuật để kiếm tiền.)
Quá khứ reproducerede
De reproducerede lydkvaliteten med stor præcision.
(Họ tái tạo chất lượng âm thanh với độ chính xác cao.)
Quá khứ phân từ reproduceret
Billedet er blevet reproduceret i mange aviser.
(Bức ảnh đã được tái sản xuất trên nhiều tờ báo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil reproducere det gamle maleri, så vi kan have en kopi i stuen."

    "Tôi sẽ sao chép bức tranh cũ để chúng ta có thể có một bản sao trong phòng khách."

  • "I fremtiden vil vi kunne reproducere organer i laboratoriet."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ có thể tái tạo các cơ quan trong phòng thí nghiệm."

  • "Hun skal reproducere dataene for at bekræfte resultaterne."

    "Cô ấy sẽ phải tái tạo dữ liệu để xác nhận các kết quả."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at reproducere dataene nøjagtigt."

    "Điều quan trọng là phải tái tạo dữ liệu một cách chính xác."

  • "Vi forsøger at reproducere eksperimentet i laboratoriet."

    "Chúng tôi đang cố gắng tái tạo thí nghiệm trong phòng thí nghiệm."

  • "Det er svært at reproducere den samme lyd med forskellige instrumenter."

    "Thật khó để tái tạo cùng một âm thanh với các nhạc cụ khác nhau."