banalitet
Định nghĩa & Giải nghĩa "banalitet"
Định nghĩa (Dansk)
En almindelig, kedelig eller triviel ting eller udtalelse.
Ý nghĩa của "banalitet" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất của sự tầm thường; thiếu sự thú vị hoặc phấn khích; sự tẻ nhạt.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "banalitet"
-
"Hans taler var fulde af banaliteter."
"Bài phát biểu của anh ấy đầy những điều tầm thường."
-
"Filmen var en banalitet uden originalitet."
"Bộ phim là một sự tầm thường, thiếu tính độc đáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "banalitet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "banalitet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "banalitet" đúng ngữ cảnh
Từ 'banalitet' thường được dùng để chỉ những điều nhàm chán, sáo rỗng, thiếu tính độc đáo hoặc thú vị. Nó tương đương với các từ như 'tầm thường', 'nhạt nhẽo' hoặc 'sáo rỗng' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'simpelhed' (sự đơn giản) vì 'banalitet' mang nghĩa tiêu cực hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "banalitet"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | banalitet |
Det er en banalitet at sige, at vejret er godt.
(Thật là một điều tầm thường khi nói rằng thời tiết đẹp.) |
| Xác định số ít | banaliteten |
Banaliteten i hans tale var slående.
(Sự tầm thường trong bài phát biểu của anh ấy thật nổi bật.) |
| Nguyên thể số nhiều | banaliteter |
Han fyldte sin tale med banaliteter.
(Anh ấy lấp đầy bài phát biểu của mình bằng những điều tầm thường.) |
| Xác định số nhiều | banaliteterne |
Banaliteterne i debatten var trættende.
(Những điều tầm thường trong cuộc tranh luận thật mệt mỏi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Det er en banalitet at sige, at vejret er dårligt i Danmark."
"Thật là một điều hiển nhiên khi nói rằng thời tiết ở Đan Mạch rất tệ."
- "Han kom med en banalitet om, at alle mennesker er lige."
"Anh ấy đã nói một điều sáo rỗng rằng tất cả mọi người đều bình đẳng."
- "Det var en banalitet, men folk nikkede alligevel."
"Đó là một điều tầm thường, nhưng mọi người vẫn gật đầu."
- "Banalitetens pris er ofte høj, når folk forsøger at undgå dybere samtaler."
"Cái giá của sự tầm thường thường rất cao khi mọi người cố gắng tránh những cuộc trò chuyện sâu sắc hơn."
- "Jeg er træt af banalitetens konstante gentagelse i medierne."
"Tôi mệt mỏi với sự lặp đi lặp lại liên tục của sự tầm thường trên các phương tiện truyền thông."
- "Diskussionen endte i banalitetens sump, hvor ingen nye ideer blev præsenteret."
"Cuộc thảo luận kết thúc trong vũng lầy của sự tầm thường, nơi không có ý tưởng mới nào được đưa ra."