oval
oˈvɑlˀ
hình trứng
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "oval"
Định nghĩa (Dansk)
Formet som et æg, hvor den ene ende er bredere end den anden.
Ý nghĩa của "oval" trong tiếng Việt
Có hình trứng, với đầu rộng hơn ở đáy.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "oval"
-
"Bordet har en oval form."
"Cái bàn có hình dạng hình trứng."
-
"Hun bar en oval medaljon om halsen."
"Cô ấy đeo một cái huy chương hình trứng trên cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "oval"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "oval" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "oval" đúng ngữ cảnh
Từ 'oval' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'hình trứng' trong tiếng Việt. Nó mô tả một hình dạng giống như quả trứng, có một đầu rộng hơn đầu kia.