bredere
Định nghĩa & Giải nghĩa "bredere"
Định nghĩa (Dansk)
Komparativ af 'bred': som har en større udstrækning fra side til side end normalt eller forventet.
Ý nghĩa của "bredere" trong tiếng Việt
So sánh hơn của 'wide': có khoảng cách từ bên này sang bên kia lớn hơn bình thường hoặc dự kiến.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "bredere"
-
"Floden er bredere her."
"Sông rộng hơn ở đây."
-
"Vejen er bredere end jeg troede."
"Con đường rộng hơn tôi nghĩ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "bredere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "bredere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "bredere" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'wider' trong tiếng Anh. Sử dụng khi so sánh hai đối tượng hoặc khái niệm về chiều rộng. Chú ý đến sự khác biệt giữa 'bred' (rộng) và 'lang' (dài).