(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa indtrængende
B2
adjektiv B2 Chung

indtrængende

ˈɪnˌtʁɛŋˀə
van xin
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indtrængende"

Định nghĩa (Dansk)

Udtrykker eller formidler en presserende eller desperat anmodning.

Ý nghĩa của "indtrængende" trong tiếng Việt

Diễn tả hoặc truyền đạt một yêu cầu khẩn thiết hoặc tuyệt vọng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "indtrængende"

  • "Hun fremsatte en indtrængende appel til regeringen om at handle."

    "Cô ấy đưa ra một lời kêu gọi khẩn thiết tới chính phủ để hành động."

  • "Han kiggede på mig med et indtrængende blik."

    "Anh ấy nhìn tôi với một ánh mắt van xin."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indtrængende"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indtrængende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "indtrængende" đúng ngữ cảnh

Từ 'indtrængende' thường được sử dụng để miêu tả một lời thỉnh cầu, yêu cầu hoặc van nài khẩn thiết, thể hiện sự cấp bách và mong muốn được đáp ứng. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự mong muốn đơn thuần, 'indtrængende' nhấn mạnh vào mức độ nghiêm trọng và cần thiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "indtrængende"