(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tvivlsom
B2
adjektiv B2 Tâm lý học, Giao tiếp

tvivlsom

/ˈtˢviːvlˌsɔmˀ/
đang nghi ngờ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tvivlsom"

Định nghĩa (Dansk)

Fyldt med tvivl; som udtrykker eller er præget af tvivl.

Ý nghĩa của "tvivlsom" trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự nghi ngờ; không chắc chắn hoặc hoài nghi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tvivlsom"

  • "Hans forklaring virkede tvivlsom."

    "Lời giải thích của anh ấy nghe có vẻ đáng ngờ."

  • "Det er tvivlsomt, om projektet vil lykkes."

    "Việc dự án có thành công hay không còn là điều đáng nghi ngờ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tvivlsom"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tvivlsom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tvivlsom" đúng ngữ cảnh

Từ 'tvivlsom' thường được sử dụng để mô tả một người hoặc một tình huống không chắc chắn, gây nghi ngờ. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng điều gì đó có thể không đúng hoặc không đáng tin cậy.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tvivlsom"