overdragelse
Định nghĩa & Giải nghĩa "overdragelse"
Định nghĩa (Dansk)
En handling hvor man overfører ejerskab, kontrol eller ansvar fra én person eller enhed til en anden.
Ý nghĩa của "overdragelse" trong tiếng Việt
Hành động trao quyền kiểm soát hoặc trách nhiệm về một cái gì đó cho người khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overdragelse"
-
"Overdragelsen af magten foregik fredeligt."
"Việc bàn giao quyền lực diễn ra một cách hòa bình."
-
"Der var en officiel ceremoni for overdragelsen af nøglerne til det nye hus."
"Có một buổi lễ chính thức cho việc bàn giao chìa khóa của ngôi nhà mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overdragelse"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overdragelse" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overdragelse" đúng ngữ cảnh
Từ 'overdragelse' thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức như bàn giao tài sản, quyền lực, trách nhiệm. Cần phân biệt với các từ khác có nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overdragelse"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | overdragelse |
Der er tale om en overdragelse af aktier.
(Đây là một sự chuyển nhượng cổ phần.) |
| Xác định số ít | overdragelsen |
Overdragelsen af virksomheden tog lang tid.
(Việc chuyển nhượng công ty mất nhiều thời gian.) |
| Nguyên thể số nhiều | overdragelser |
Vi har set mange overdragelser i år.
(Chúng tôi đã chứng kiến nhiều vụ chuyển nhượng trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | overdragelserne |
Overdragelserne af ejendomme blev godkendt.
(Việc chuyển nhượng các bất động sản đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Overdragelsen af virksomheden skete i går."
"Việc chuyển giao công ty đã diễn ra ngày hôm qua."
- "Vi er i gang med overdragelsen af ansvaret til den nye medarbejder."
"Chúng tôi đang trong quá trình chuyển giao trách nhiệm cho nhân viên mới."
- "Overdragelsen af aktierne var en kompleks proces."
"Việc chuyển nhượng cổ phần là một quá trình phức tạp."
- "Virksomheden annoncerede en overdragelse af aktierne til et nyt holdingselskab."
"Công ty đã thông báo về một sự chuyển giao cổ phần cho một công ty holding mới."
- "Efter lange forhandlinger blev der aftalt en overdragelse af ansvaret til den yngre generation."
"Sau nhiều cuộc đàm phán dài, một sự chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ trẻ đã được thỏa thuận."
- "Politiet efterforsker en overdragelse af narkotika på det lokale marked."
"Cảnh sát đang điều tra một vụ chuyển giao ma túy tại chợ địa phương."
- "Kontrakten specificerede vilkårene for ejendomsoverdragelsen."
"Hợp đồng quy định các điều khoản chuyển nhượng quyền sở hữu."
- "Magtoverdragelsen fra den gamle regering til den nye foregik fredeligt."
"Việc chuyển giao quyền lực từ chính phủ cũ sang chính phủ mới diễn ra một cách hòa bình."
- "Virksomheden forventer en hurtig aktieoverdragelse efter godkendelsen."
"Công ty kỳ vọng việc chuyển nhượng cổ phần diễn ra nhanh chóng sau khi được phê duyệt."
- "Virksomhedens overdragelses dokumenter er nu underskrevet."
"Các tài liệu chuyển nhượng của công ty hiện đã được ký kết."
- "Jeg er imod overdragelsens vilkår, fordi de er urimelige."
"Tôi phản đối các điều khoản của việc chuyển nhượng, bởi vì chúng không hợp lý."
- "Overdragelsens kompleksitet kræver juridisk rådgivning."
"Sự phức tạp của việc chuyển nhượng đòi hỏi tư vấn pháp lý."
- "Virksomheden har gennemført flere overdragelser af aktier i løbet af året."
"Công ty đã hoàn thành nhiều vụ chuyển nhượng cổ phần trong năm."
- "Overdragelserne af ejendomsrettigheder blev nøje overvåget af myndighederne."
"Việc chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản đã được chính quyền giám sát chặt chẽ."
- "Vi ser desværre mange overdragelser af personlige data til tredjeparter uden samtykke."
"Thật không may, chúng ta thấy nhiều vụ chuyển giao dữ liệu cá nhân cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý."