(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overdrevent
B2
Adverbium B2 Chung

overdrevent

/ˌoːvɐˈdʁeːˀvn̩t/
một cách thái quá
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overdrevent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der er overdreven eller går ud over det nødvendige eller normale.

Ý nghĩa của "overdrevent" trong tiếng Việt

Một cách thái quá, vượt quá mức cần thiết hoặc bình thường.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overdrevent"

  • "Han var overdrevent høflig."

    "Anh ấy lịch sự một cách thái quá."

  • "Reaktionen var overdrevent voldsom."

    "Phản ứng đã quá khích một cách thái quá."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overdrevent"

Đồng nghĩa

eksalteret (hăng hái quá mức)

Trái nghĩa

Cách dùng "overdrevent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overdrevent" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc lời nói được thực hiện với cường độ hoặc mức độ cao hơn bình thường. Cần phân biệt với các từ như 'ekstremt' (cực kỳ) vì 'overdrevent' mang ý nghĩa có phần tiêu cực, ám chỉ sự lố bịch hoặc không cần thiết.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overdrevent"