(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa beskedent
B1
Adverbium B1 Chung

beskedent

beˈsɡeːðn̩t
một cách khiêm tốn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "beskedent"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der viser, at man ikke anser sig selv for at være vigtigere, klogere eller dygtigere end andre.

Ý nghĩa của "beskedent" trong tiếng Việt

Một cách khiêm tốn; không kiêu ngạo hoặc khoe khoang.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "beskedent"

  • "Hun smilte beskedent."

    "Cô ấy mỉm cười một cách khiêm tốn."

  • "Han talte beskedent om sine resultater."

    "Anh ấy nói về thành tích của mình một cách khiêm tốn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "beskedent"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "beskedent" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "beskedent" đúng ngữ cảnh

Từ 'beskedent' thường được dùng để chỉ hành động hoặc lời nói thể hiện sự khiêm tốn, không phô trương.

Bảng chia từ (Bøjning) của "beskedent"