overflødig
Định nghĩa & Giải nghĩa "overflødig"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke længere nødvendig eller nyttig; mere end nødvendigt.
Ý nghĩa của "overflødig" trong tiếng Việt
Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overflødig"
-
"Disse oplysninger er overflødige."
"Những thông tin này là thừa."
-
"Det er overflødigt at gentage sig selv."
"Việc lặp lại bản thân là thừa thãi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overflødig"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "overflødig" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overflødig" đúng ngữ cảnh
Từ 'overflødig' thường được sử dụng để chỉ những thứ không cần thiết vì đã có đủ hoặc quá nhiều. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'thừa thãi' hoặc 'dư thừa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'unødvendig' (không cần thiết) là một từ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.