(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overflødig
B2
adjektiv B2 Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

overflødig

/ˌoːvɐˈfløːˀði/
tính năng thừa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overflødig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke længere nødvendig eller nyttig; mere end nødvendigt.

Ý nghĩa của "overflødig" trong tiếng Việt

Không còn cần thiết hoặc hữu ích; thừa.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overflødig"

  • "Disse oplysninger er overflødige."

    "Những thông tin này là thừa."

  • "Det er overflødigt at gentage sig selv."

    "Việc lặp lại bản thân là thừa thãi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overflødig"

Đồng nghĩa

unødvendig (Không cần thiết) til overs (Còn thừa)

Trái nghĩa

Cách dùng "overflødig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overflødig" đúng ngữ cảnh

Từ 'overflødig' thường được sử dụng để chỉ những thứ không cần thiết vì đã có đủ hoặc quá nhiều. Nó mang ý nghĩa tương tự như 'thừa thãi' hoặc 'dư thừa' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'unødvendig' (không cần thiết) là một từ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overflødig"