(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa unødvendig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

unødvendig

/uˈnøðˌvenˀdi/
không cần thiết
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "unødvendig"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke nødvendig; ikke påkrævet.

Ý nghĩa của "unødvendig" trong tiếng Việt

Không cần thiết; không bắt buộc; không thiết yếu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "unødvendig"

  • "Det er unødvendigt at købe en ny bil."

    "Không cần thiết phải mua một chiếc xe hơi mới."

  • "Det er unødvendigt at bekymre sig om det."

    "Không cần thiết phải lo lắng về điều đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "unødvendig"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "unødvendig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "unødvendig" đúng ngữ cảnh

Từ 'unødvendig' thường được dùng để chỉ những việc không cần thiết phải làm hoặc những vật không cần thiết phải có. Cần phân biệt với 'overflødig', mang nghĩa 'dư thừa'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "unødvendig"