overføre
Định nghĩa & Giải nghĩa "overføre"
Định nghĩa (Dansk)
At flytte nogen eller noget fra et sted, et middel, en person eller en gruppe til en anden.
Ý nghĩa của "overføre" trong tiếng Việt
Di chuyển ai đó hoặc cái gì đó từ một nơi, phương tiện, người hoặc nhóm này sang một nơi khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overføre"
-
"Jeg skal overføre penge til min konto."
"Tôi cần chuyển tiền vào tài khoản của tôi."
-
"Vi skal overføre ansvaret til den nye leder."
"Chúng ta cần chuyển giao trách nhiệm cho người lãnh đạo mới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overføre"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overføre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overføre" đúng ngữ cảnh
Từ 'overføre' thường được sử dụng khi nói về việc chuyển giao cái gì đó (tiền, thông tin, trách nhiệm) từ một nơi này sang nơi khác. Cần phân biệt với 'flytte' (di chuyển) mang nghĩa di chuyển vật lý.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overføre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at overføre |
Vi skal overføre pengene i morgen.
(Chúng ta sẽ chuyển tiền vào ngày mai.) |
| Hiện tại | overfører |
Hun overfører data fra den gamle computer.
(Cô ấy đang chuyển dữ liệu từ máy tính cũ.) |
| Quá khứ | overførte |
Banken overførte pengene i går.
(Ngân hàng đã chuyển tiền ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | overført |
Pengene er blevet overført til din konto.
(Tiền đã được chuyển vào tài khoản của bạn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil ikke overføre pengene før i morgen."
"Tôi sẽ không chuyển tiền trước ngày mai."
- "Hun kan ikke overføre filen til sin computer."
"Cô ấy không thể chuyển tập tin vào máy tính của mình."
- "Vi skal ikke overføre ansvaret til dem."
"Chúng ta không nên chuyển trách nhiệm cho họ."
- "Jeg er nødt til at overføre pengene i morgen."
"Tôi cần phải chuyển tiền vào ngày mai."
- "Det er vigtigt at overføre data sikkert."
"Việc chuyển dữ liệu một cách an toàn là quan trọng."
- "Hun ønsker at overføre sin viden til de yngre generationer."
"Cô ấy muốn truyền kiến thức của mình cho các thế hệ trẻ."
- "Jeg vil gerne overføre pengene til din konto i morgen."
"Tôi muốn chuyển tiền vào tài khoản của bạn vào ngày mai."
- "Du skal overføre filerne til den nye server hurtigst muligt."
"Bạn phải chuyển các tập tin sang máy chủ mới càng sớm càng tốt."
- "Vi kan overføre ansvaret til den yngre generation nu."
"Chúng ta có thể chuyển giao trách nhiệm cho thế hệ trẻ bây giờ."
- "Pengene overføres automatisk hver måned."
"Tiền được chuyển tự động mỗi tháng."
- "Data overføres sikkert via en krypteret forbindelse."
"Dữ liệu được chuyển một cách an toàn thông qua một kết nối được mã hóa."
- "Ansvaret for projektet overføres til en ny leder."
"Trách nhiệm cho dự án được chuyển giao cho một người lãnh đạo mới."
- "Jeg overførte pengene til hans konto i går."
"Tôi đã chuyển tiền vào tài khoản của anh ấy ngày hôm qua."
- "Banken overførte automatisk beløbet til kreditor."
"Ngân hàng đã tự động chuyển số tiền cho chủ nợ."
- "Hun overførte sine filer til en ekstern harddisk."
"Cô ấy đã chuyển các tệp của mình sang ổ cứng ngoài."
- "Banken kan overføre pengene til din konto i morgen."
"Ngân hàng có thể chuyển tiền vào tài khoản của bạn vào ngày mai."
- "Vi skal overføre ansvaret til den nye leder snarest muligt."
"Chúng ta phải chuyển giao trách nhiệm cho người lãnh đạo mới càng sớm càng tốt."
- "Hun overførte alle sine aktiver til sin datter for at undgå skat."
"Cô ấy đã chuyển tất cả tài sản của mình cho con gái để trốn thuế."