(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa middel
B1
substantiv B1 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học, Truyền thông

middel

/ˈmidl̩/
phương tiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "middel"

Định nghĩa (Dansk)

Noget der bruges til at opnå et bestemt mål eller resultat.

Ý nghĩa của "middel" trong tiếng Việt

Một phương tiện hoặc cách thức để làm điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "middel"

  • "Et transportmiddel er et køretøj eller en anden form for transport, der bruges til at flytte personer eller gods fra et sted til et andet."

    "Phương tiện giao thông là một chiếc xe hoặc một hình thức vận chuyển khác được sử dụng để di chuyển người hoặc hàng hóa từ nơi này sang nơi khác."

  • "Penge er et middel til at opnå magt."

    "Tiền bạc là một phương tiện để đạt được quyền lực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "middel"

Đồng nghĩa

Cách dùng "middel" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "middel" đúng ngữ cảnh

Từ 'middel' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng, bao gồm cả công cụ, phương tiện, cách thức để đạt được mục tiêu. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "middel"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít middel
Et middel mod forkølelse er hvile og væske.
(Một phương thuốc cho bệnh cảm lạnh là nghỉ ngơi và uống nước.)
Xác định số ít midlet
Midlet virkede hurtigt.
(Phương thuốc có tác dụng nhanh chóng.)
Nguyên thể số nhiều midler
Der findes mange midler til at opnå succes.
(Có nhiều phương tiện để đạt được thành công.)
Xác định số nhiều midlerne
Midlerne blev brugt til at hjælpe de fattige.
(Các phương tiện đã được sử dụng để giúp đỡ người nghèo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Bekæmpelsesmidlet er effektivt mod skadedyr."

    "Biện pháp kiểm soát (thuốc trừ sâu) này có hiệu quả chống lại sâu bệnh."

  • "Virksomheden bruger et nyt middel til at forbedre produktionen."

    "Công ty sử dụng một phương tiện (biện pháp) mới để cải thiện sản xuất."

  • "Smertestillende middel kan lindre hovedpinen."

    "Thuốc giảm đau có thể làm giảm cơn đau đầu."

Danh từ số nhiều
  • "Virksomheden brugte mange forskellige midler for at øge salget."

    "Công ty đã sử dụng nhiều biện pháp khác nhau để tăng doanh số."

  • "Disse midler er effektive til at bekæmpe sygdommen."

    "Những phương thuốc này có hiệu quả trong việc chống lại căn bệnh."

  • "Alle midler skal tages i brug for at løse klimakrisen."

    "Tất cả các biện pháp phải được đưa vào sử dụng để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu."