overførsel
Định nghĩa & Giải nghĩa "overførsel"
Định nghĩa (Dansk)
Handlingen eller processen med at overføre noget.
Ý nghĩa của "overførsel" trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình truyền tải một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overførsel"
-
"Overførslen af data er nu fuldført."
"Sự truyền tải dữ liệu hiện đã hoàn tất."
-
"Banken har godkendt overførslen af pengene."
"Ngân hàng đã chấp thuận việc chuyển tiền."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overførsel"
Đồng nghĩa
Cách dùng "overførsel" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "overførsel" đúng ngữ cảnh
Từ 'overførsel' thường được dùng trong ngữ cảnh chuyển giao, vận chuyển hoặc truyền tải thông tin, tiền bạc, năng lượng. Cần phân biệt với 'transmission' (sự truyền dẫn) thường dùng trong kỹ thuật.
Bảng chia từ (Bøjning) của "overførsel"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | overførsel |
Jeg har foretaget en overførsel til din konto.
(Tôi đã thực hiện một chuyển khoản vào tài khoản của bạn.) |
| Xác định số ít | overførslen |
Overførslen gik hurtigt.
(Việc chuyển khoản diễn ra nhanh chóng.) |
| Nguyên thể số nhiều | overførsler |
Der er mange overførsler hver dag.
(Có rất nhiều giao dịch chuyển khoản mỗi ngày.) |
| Xác định số nhiều | overførslerne |
Overførslerne blev godkendt.
(Các giao dịch chuyển khoản đã được phê duyệt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Overførslen af penge til min konto gik hurtigt."
"Việc chuyển tiền vào tài khoản của tôi diễn ra nhanh chóng."
- "Jeg bekræftede overførslen i går aftes."
"Tôi đã xác nhận việc chuyển khoản tối qua."
- "Overførslen skal godkendes af banken."
"Việc chuyển khoản phải được ngân hàng phê duyệt."
- "Jeg skal foretage en overførsel af penge til min bror."
"Tôi cần thực hiện một chuyển khoản tiền cho anh trai tôi."
- "Banken har opkrævet et gebyr for overførsel."
"Ngân hàng đã thu một khoản phí cho việc chuyển khoản."
- "Der er sket en uventet overførsel til min konto."
"Đã có một chuyển khoản bất ngờ vào tài khoản của tôi."
- "Banken har registreret flere mistænkelige overførsler i løbet af den sidste måned."
"Ngân hàng đã ghi nhận nhiều giao dịch chuyển khoản đáng ngờ trong tháng vừa qua."
- "Vi skal godkende alle overførsler, før de kan gennemføres."
"Chúng ta cần phê duyệt tất cả các giao dịch chuyển khoản trước khi chúng có thể được thực hiện."
- "Efter it-nedbruddet var der mange overførsler, der blev forsinket."
"Sau sự cố sập hệ thống IT, đã có rất nhiều giao dịch chuyển khoản bị trì hoãn."