(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa overgiver sig
B2
verbum (præsens participium) B2 Tổng quát

overgiver sig

/ˈoːvɐˌɡiːvɐ sɑj/
đang đầu hàng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "overgiver sig"

Định nghĩa (Dansk)

At ophøre med at kæmpe eller modstå; at acceptere nederlag eller underkastelse.

Ý nghĩa của "overgiver sig" trong tiếng Việt

Hành động đầu hàng, từ bỏ quyền kiểm soát hoặc kháng cự trước đối thủ, kẻ thù, hoặc một thế lực nào đó; tự nộp mình, chấp nhận sự kiểm soát của người khác, đặc biệt là khi bị bắt làm tù binh hoặc bị đánh bại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "overgiver sig"

  • "Soldaterne overgiver sig til fjenden."

    "Những người lính đang đầu hàng quân địch."

  • "Efter lang tids modstand måtte han overgive sig til politiet."

    "Sau một thời gian dài chống cự, anh ta đã phải đầu hàng cảnh sát."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "overgiver sig"

Đồng nghĩa

kapitulerer (đầu hàng) bøjer sig (khuất phục)

Trái nghĩa

kæmper imod (chống lại) modstår (kháng cự)

Cách dùng "overgiver sig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "overgiver sig" đúng ngữ cảnh

Cụm từ "overgiver sig" thường được sử dụng khi nói về việc đầu hàng trong chiến tranh, thể thao hoặc các tình huống cạnh tranh khác. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận thua cuộc và từ bỏ mọi nỗ lực kháng cự.

Bảng chia từ (Bøjning) của "overgiver sig"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể at overgive sig
Jeg er nødt til at overgive mig til hans vilje.
(Tôi phải khuất phục trước ý muốn của anh ấy.)
Hiện tại overgiver sig
Han overgiver sig altid til sine følelser.
(Anh ấy luôn buông mình theo cảm xúc của mình.)
Quá khứ overgav sig
Soldaten overgav sig til fjenden.
(Người lính đã đầu hàng quân địch.)
Quá khứ phân từ overgivet sig
Efter lang kamp havde de overgivet sig.
(Sau một trận chiến dài, họ đã đầu hàng.)